NEW
Font size
WorksheetsBuying & Selling Vocab Quiz
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Định nghĩa của từ 'auction' là gì?
Khách hàng
Bán đấu giá
Tài khoản
Tiền hoa hồng
Từ 'complimentary' có nghĩa là gì?
Phụ phí
Hợp đồng
Miễn phí
Bảo hành
Nếu một sản phẩm 'sell like hotcakes', điều đó có nghĩa là gì?
Làm tăng giá
Hoàn tiền
Thiếu hụt
Bán chạy như tôm tươi
Từ 'invoice' trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là gì?
Lưu trữ
Hóa đơn
Giai đoạn dùng thử
Còn hàng để bán
Nếu một sản phẩm 'gather dust', điều đó có nghĩa là gì?
Đạt được thỏa thuận
Lâu ngày không sử dụng
Muốn mua cái gì đó
Bỏ vào kho
Định nghĩa của từ 'cut a deal with' là gì?
Đạt được thỏa thuận
Đấu giá
Giảm giá
Thanh toán
Nếu một sản phẩm 'in stock', điều đó có nghĩa là gì?
Còn hàng
Hết hàng
Giảm giá
Chất lượng kém
Từ 'refund' trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là gì?
Hoàn tiền
Thanh toán
Đổi hàng
Giảm giá
Định nghĩa của từ 'trial offer' là gì?
Giai đoạn dùng thử
Phụ phí
Hóa đơn
Bảo hành
Nếu một sản phẩm 'run short', điều đó có nghĩa là gì?
Còn hàng
Thiếu hụt
Tăng giá
Bán chạy như tôm tươi
Định nghĩa của từ 'client' là gì?
Khách hàng
Doanh thu
Tài khoản
Tiền hoa hồng
Từ 'stock' trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là gì?
Hàng hóa
Hóa đơn
Giai đoạn dùng thử
Còn hàng để bán
Định nghĩa của từ 'warranty' là gì?
Miễn phí
Phụ phí
Hóa đơn
Bảo hành
Định nghĩa của từ 'contract' là gì?
Hợp đồng
Hàng hóa
Thiếu hụt
Còn hàng
Định nghĩa của từ 'in the market for' là gì?
Muốn mua cái gì đó
Bán chạy như tôm tươi
Tăng giá
Giai đoạn dùng thử
