wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Buying & Selling Vocab Quiz

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa của từ 'auction' là gì?

a)

Khách hàng

b)

Bán đấu giá

c)

Tài khoản

d)

Tiền hoa hồng

2.

Từ 'complimentary' có nghĩa là gì?

a)

Phụ phí

b)

Hợp đồng

c)

Miễn phí

d)

Bảo hành

3.

Nếu một sản phẩm 'sell like hotcakes', điều đó có nghĩa là gì?

a)

Làm tăng giá

b)

Hoàn tiền

c)

Thiếu hụt

d)

Bán chạy như tôm tươi

4.

Từ 'invoice' trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là gì?

a)

Lưu trữ

b)

Hóa đơn

c)

Giai đoạn dùng thử

d)

Còn hàng để bán

5.

Nếu một sản phẩm 'gather dust', điều đó có nghĩa là gì?

a)

Đạt được thỏa thuận

b)

Lâu ngày không sử dụng

c)

Muốn mua cái gì đó

d)

Bỏ vào kho

6.

Định nghĩa của từ 'cut a deal with' là gì?

a)

Đạt được thỏa thuận

b)

Đấu giá

c)

Giảm giá

d)

Thanh toán

7.

Nếu một sản phẩm 'in stock', điều đó có nghĩa là gì?

a)

Còn hàng

b)

Hết hàng

c)

Giảm giá

d)

Chất lượng kém

8.

Từ 'refund' trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là gì?

a)

Hoàn tiền

b)

Thanh toán

c)

Đổi hàng

d)

Giảm giá

9.

Định nghĩa của từ 'trial offer' là gì?

a)

Giai đoạn dùng thử

b)

Phụ phí

c)

Hóa đơn

d)

Bảo hành

10.

Nếu một sản phẩm 'run short', điều đó có nghĩa là gì?

a)

Còn hàng

b)

Thiếu hụt

c)

Tăng giá

d)

Bán chạy như tôm tươi

11.

Định nghĩa của từ 'client' là gì?

a)

Khách hàng

b)

Doanh thu

c)

Tài khoản

d)

Tiền hoa hồng

12.

Từ 'stock' trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là gì?

a)

Hàng hóa

b)

Hóa đơn

c)

Giai đoạn dùng thử

d)

Còn hàng để bán

13.

Định nghĩa của từ 'warranty' là gì?

a)

Miễn phí

b)

Phụ phí

c)

Hóa đơn

d)

Bảo hành

14.

Định nghĩa của từ 'contract' là gì?

a)

Hợp đồng

b)

Hàng hóa

c)

Thiếu hụt

d)

Còn hàng

15.

Định nghĩa của từ 'in the market for' là gì?

a)

Muốn mua cái gì đó

b)

Bán chạy như tôm tươi

c)

Tăng giá

d)

Giai đoạn dùng thử