NEW
Font size
WorksheetsYCT 1- BÀI 8
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
学校 /Xuéxiào
商店 /Shāngdiàn/
谢谢 /Xièxie/
医院 /yīyuàn/
去/qù/
Trường học
学校 /Xuéxiào/
商店 /Shāngdiàn/
在 /Zài/
谢谢 /Xièxie/
cửa hàng
学校 /Xuéxiào/
商店 /Shāngdiàn/
在 /Zài/
谢谢 /Xièxie/
Trường học
学校 /Xuéxiào/
商店 /Shāngdiàn/
在 /Zài/
谢谢 /Xièxie/
ở
学校 /Xuéxiào/
商店 /Shāngdiàn/
在 /Zài/
谢谢 /Xièxie/
Cảm ơn
学校 /Xuéxiào/
商店 /Shāngdiàn/
在 /Zài/
谢谢 /Xièxie/
đi
去 /Qù/
你们 /Nǐmen/
我们 /Wǒmen/
哪儿 /Nǎr/
các bạn
去 /Qù/
你们 /Nǐmen/
我们 /Wǒmen/
哪儿 /Nǎr/
chúng tôi/ chúng ta
去 /Qù/
你们 /Nǐmen/
我们 /Wǒmen/
哪儿 /Nǎr/
Chỗ nào, đâu
去 /Qù/
你们 /Nǐmen/
我们 /Wǒmen/
哪儿 /Nǎr/
Cố lên!
去 /Qù/
你们 /Nǐmen/
我们 /Wǒmen/
加油!/Jiāyóu!/
Chị gái của bạn có ở nhà không?
你姐姐在家吗?
Nǐ jiějie zàijiā ma?
不在,他在学校。
Bùzài, tā zài xuéxiào.
谢谢,再见!
Xièxiè, zàijiàn!
哪儿 /Nǎr/
Không có, chị ấy đang ở trường học.
你姐姐在家吗?
Nǐ jiějie zàijiā ma?
不在,他在学校。
Bùzài, tā zài xuéxiào.
谢谢,再见!
Xièxiè, zàijiàn!
哪儿 /Nǎr/
Cảm ơn bạn, tạm biệt!
你姐姐在家吗?
Nǐ jiějie zàijiā ma?
不在,他在学校。
Bùzài, tā zài xuéxiào.
谢谢,再见!
Xièxiè, zàijiàn!
哪儿 /Nǎr/
Tạm biệt!
再见!
Zàijiàn!
不在,他在学校。
Bùzài, tā zài xuéxiào.
谢谢,再见!
Xièxiè, zàijiàn!
哪儿 /Nǎr/
Giờ mẹ đi đến cửa hàng, các con có đi không?
我去商店,你们去吗?
Wǒ qù shāngdiàn, nǐmen qù ma?
不在,他在学校。
Bùzài, tā zài xuéxiào.
不去。我们在家。
Bù qù. Wǒmen zàijiā.
妈妈,我去。
Māma, wǒ qù.
Không ạ. Chúng con ở nhà.
我去商店,你们去吗?
Wǒ qù shāngdiàn, nǐmen qù ma?
不在,他在学校。
Bùzài, tā zài xuéxiào.
不去。我们在家。
Bù qù. Wǒmen zàijiā.
妈妈,我去。
Māma, wǒ qù.
Mẹ ơi, con có đi ạ!
我去商店.
Wǒ qù shāngdiàn.
不在,他在学校。
Bùzài, tā zài xuéxiào.
不去。我们在家。
Bù qù. Wǒmen zàijiā.
妈妈,我去。
Māma, wǒ qù.
妈妈去哪儿?
Māma qù nǎr?
你姐姐在家吗?
Nǐ jiějie zài jiā ma?
我不去学校。
Wǒ bù qù xuéxiào.
她不在。
Tā bùzài.
我去商店。
Wǒ qù shāngdiàn.
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr
我不去学校。
Wǒ bù qù xuéxiào.
她不在。
Tā bùzài.
我去商店。
Wǒ qù shāngdiàn.
你去学校吗?
Nǐ qù xuéxiào ma?
我不去学校。
Wǒ bù qù xuéxiào.
她不在。
Tā bùzài.
我去商店。
Wǒ qù shāngdiàn.
鼻子,鼻子,鼻子在这儿。
Bízi, bízi, bízi zài zhèr.
耳朵,耳朵,耳朵在这儿。
Ěrduo, ěrduo, ěrduo zài zhèr.
眼睛,眼睛,眼睛在这儿。
Yǎnjing, yǎnjing, yǎnjing zài zhèr.
头发,头发,头发在这儿。
Tóufa, tóufa, tóufa zài zhèr.
小手,小手,小手在那儿。
Xiǎoshǒu, xiǎoshǒu, xiǎoshǒu zài nàr.
头发,头发,头发在这儿。
Tóufa, tóufa, tóufa zài zhèr.
