Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1_TỪ VỰNG BÀI 1

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam

a)

한국

b)

몽골

c)

러시아

d)

베트남

2.

Nhân viên công ty

a)

공무원

b)

은행원

c)

회사원

d)

의사

3.

의사

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Dược sĩ

4.

선생님

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

người Mông cổ

d)

nội trợ

5.

Hướng dẫn viên du

a)

주부

b)

학생

c)

은행원

d)

관광 가이드

6.

Indonesia

a)

말레이시아

b)

필리핀

c)

인도네시아

d)

러시아

7.

일본

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Pháp

d)

Đức

8.

독일

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Nga

d)

Trung

9.

Pháp

a)

독일

b)

영국

c)

프랑스

d)

몽골

10.

Người Mỹ

a)

미국

b)

중국

c)

태국

d)

미국 사람

11.

운전기사

a)

Dược sĩ

b)

Nội trợ

c)

Người lái xe

d)

Giáo viên