NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFun Fun Korean 1 - Bài 1
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
회사원 nghĩa là gì?
a)
Nhân viên văn phòng
b)
Sinh viên
c)
Bác sĩ
d)
Nội trợ
2.
일본 nghĩa là gì?
a)
Việt Nam
b)
Mỹ
c)
Nhật Bản
d)
Ấn Độ
3.
"Học viên cao học" trong tiếng Hàn là...
a)
대학생
b)
대학원생
c)
선생님
d)
학생
4.
"Tôi là người Việt Nam." trong tiếng Hàn là......
a)
저는 베트남입니다.
b)
만나서 반갑습니다.
c)
어느 나라에서 왔어요?
d)
저는 베트남 사람입니다.
5.
"Nước Đức" trong tiếng Hàn là
a)
한국
b)
독일
c)
미국
d)
중국
6.
Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống
A: 안녕하세요?
B: ....................
a)
저는 의사예요.
b)
한국 사람이에요.
c)
마이클이에요.
d)
안녕하세요? 만나서 반갑습니다.
7.
Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống
어느 .........에서 왔어요?
a)
한국
b)
베트남
c)
사람
d)
나라
8.
Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống
선생님..... 한국 사람이에요.
a)
는
b)
은
c)
가
d)
에
9.
Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống
마이클은 학생..........
a)
이에요.
b)
에요.
c)
예요.
d)
이예요.
10.
Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống
밍밍..... 회사원............ .
a)
는 - 예요
b)
씨는 - 예요
c)
는 - 이에요
d)
씨는 - 이에요
Reset
