wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp I- Bài 3: 那是你的书吗

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh:

a)

b)

c)

杂志

d)

音乐

2.

Chọn hình ảnh thích hợp với từ: “词典”

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn phiên âm của từ: “音乐”

a)

yīnyuè


b)

yìnyuè


c)

yīnyuē


d)

yìnyuē


4.

Chọn nghĩa của từ trong ảnh

a)

bạn cùng phòng

b)

bạn cùng lớp

c)

bạn thân

d)

bạn xã giao

5.

Chọn hình ảnh thích hợp với từ: “日本”

a)

b)

c)

d)

6.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

中国/ 不/ 的/ 这/ 是/ 杂志

a)

这不是中国的杂志。

b)

这不是杂志的中国。

c)

不是这中国的杂志。

d)

这是不中国的杂志。

7.

Chọn vị trí thích hợp để điền từ “就是”:

...(1)... 他 ...(2)... 叫中村,...(3)... 我们的日语老师 ...(4)...。

a)

(3)

b)

(1)

c)

(2)

d)

(4)

8.

Chọn ĐÚNG/SAI:

那是音乐杂志的我同屋。

a)

SAI

b)

ĐÚNG

9.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

课本/ 什么/ 这/ 是/?

a)

这是什么课本?

b)

什么课本是 这?

c)

课本什么这是?

d)

这是课本什么?

10.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

大卫:那是你的杂志吗?

李军:不是,是我 ...... 的杂志。

a)

朋友

b)

中国

c)

音乐

d)

日语

11.

Chọn lời thoại thích hợp cho nhân vật chàng trai:

a)

不是,这是我老师的书。

b)

不是,这是汉语书。

c)

这是日语书。

d)

这不是汉语课本。

12.

Chọn lời thoại thích hợp cho nhân vật chàng trai:

a)

这是美国的杂志吗?

b)

这是哪国的杂志?

c)

那是什么杂志?

d)

那是谁的杂志?

13.

Chọn vị trí thích hợp để điền từ “的”:

那是 ...(1)... 我同屋 ...(2)... 汉语...(3)... 课本 ...(4)...。


a)

(2)

b)

(1)

c)

(3)

d)

(4)

14.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:

玛丽:这 是 ...... 课本?

大卫:日语课本。

a)

什么

b)

c)

d)

不是

15.

Chọn lời thoại thích hợp cho nhân vật chàng trai:

a)

这是我朋友的课本。

b)

这是汉语课本。

c)

这不是音乐杂志。

d)

这是我的杂志。