NEW
Font size
WorksheetsYCT 1 - BÀI 9
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Thứ 2
星期一 /xīngqī yī/
星期二 /xīngqī’ èr/
星期三 /xīngqī sān/
星期四 /xīngqī sì/
Thứ 3
星期一 /xīngqī yī/
星期二 /xīngqī’ èr/
星期三 /xīngqī sān/
星期四 /xīngqī sì/
Thứ 4
星期一 /xīngqī yī/
星期二 /xīngqī’ èr/
星期三 /xīngqī sān/
星期四 /xīngqī sì/
Thứ 5
星期一 /xīngqī yī/
星期二 /xīngqī’ èr/
星期三 /xīngqī sān/
星期四 /xīngqī sì/
Thứ 6
星期五 /xīngqī wǔ/
星期二 /xīngqī’ èr/
星期三 /xīngqī sān/
星期四 /xīngqī sì/
CHỦ NHẬT
星期五 /xīngqī wǔ/
星期天 /xīngqī tiān/
星期三 /xīngqī sān/
星期四 /xīngqī sì/
Thứ 6
星期五 /xīngqī wǔ/
星期六 /xīngqī liù/
星期三 /xīngqī sān/
星期天 /xīngqī tiān/
Thứ 7
星期五 /xīngqī wǔ/
星期六 /xīngqī liù/
星期三 /xīngqī sān/
星期天 /xīngqī tiān/
SINH NHẬT
生日 /Shēngrì/
月 /Yuè/
号 /Hào/
今天 /Jīntiān/
星期 /Xīngqī/
THÁNG
生日 /Shēngrì/
月 /Yuè/
号 /Hào/
今天 /Jīntiān/
星期 /Xīngqī/
NGÀY
生日 /Shēngrì/
月 /Yuè/
号 /Hào/
今天 /Jīntiān/
星期 /Xīngqī/
THÍCH
生日 /Shēngrì/
喜欢 /Xǐhuān/
号 /Hào/
今天 /Jīntiān/
星期 /Xīngqī/
HÔM NAY
生日 /Shēngrì/
月 /Yuè/
号 /Hào/
今天 /Jīntiān/
星期 /Xīngqī/
THỨ, TUẦN
生日 /Shēngrì/
月 /Yuè/
号 /Hào/
今天 /Jīntiān/
星期 /Xīngqī/
NGÀY MAI
生日 /Shēngrì/
喜欢 /Xǐhuān/
明天 /Míngtiān/
今天 /Jīntiān/
星期 /Xīngqī/
KHÔNG THÍCH
不喜欢
/Bù xǐhuān/
喜欢
/Xǐhuān/
很喜欢 /Hěn xǐhuān/
今天
/Jīntiān/
星期
/Xīngqī/
RẤT THÍCH
不喜欢
/Bù xǐhuān/
喜欢
/Xǐhuān/
很喜欢
/Hěn xǐhuān/
今天
/Jīntiān/
星期
/Xīngqī/
THÍCH
不喜欢
/Bù xǐhuān/
喜欢
/Xǐhuān/
很喜欢
/Hěn xǐhuān/
今天
/Jīntiān/
星期
/Xīngqī/
HÔM QUA
不喜欢
/Bù xǐhuān/
喜欢
/Xǐhuān/
很喜欢
/Hěn xǐhuān/
今天
/Jīntiān/
昨天
/zuótiān/
Sinh nhật của bạn là ngày nào tháng nào?
你的生日是几月几号?
/Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?/
她的生日是几月几号?
/Tā de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?/
Sinh nhật của cô ấy là ngày nào tháng nào?
你的生日是几月几号?
/Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?/
她的生日是几月几号?
/Tā de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?/
Hôm nay là thứ mấy?
你的生日是几月几号?
/Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?/
她的生日是几月几号?
/Tā de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?/
今天星期几?
/Jīntiān xīngqī jǐ?/
他喜欢星期几?
/Tā xǐhuān xīngqī jǐ?/
Ngày mai là thứ mấy?
明天星期几?
/Míngtiān xīngqī jǐ?/
昨天星期几?
/zuótiān xīngqī jǐ?/
今天星期几?
/Jīntiān xīngqī jǐ?/
他喜欢星期几?
/Tā xǐhuān xīngqī jǐ?/
Hôm qua là thứ mấy?
明天星期几?
/Míngtiān xīngqī jǐ?/
昨天星期几?
/zuótiān xīngqī jǐ?/
今天星期几?
/Jīntiān xīngqī jǐ?/
他喜欢星期几?
/Tā xǐhuān xīngqī jǐ?/
Anh ấy thích ngày nào trong tuần?
你的生日是几月几号?
/Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?/
她的生日是几月几号?
/Tā de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?/
今天星期几?
/Jīntiān xīngqī jǐ?/
他喜欢星期几?
/Tā xǐhuān xīngqī jǐ?/
今天星期一,熊猫查身体。
/Jīntiān xīngqī yī, xióngmāo chá shēntǐ/
Hôm nay là Thứ Hai, Gấu trúc kiểm tra sức khỏe.
Hôm nay là Thứ Ba, Gấu trúc học vẽ tranh.
Hôm nay là Thứ Tư, Gấu trúc ăn một bữa căng bụng.
今天星期二,熊猫学画画儿。
/Jīntiān xīngqī’èr, xióngmāo xué huà huàr/
Hôm nay là Thứ Hai, Gấu trúc kiểm tra sức khỏe.
Hôm nay là Thứ Ba, Gấu trúc học vẽ tranh.
Hôm nay là Thứ Tư, Gấu trúc ăn một bữa căng bụng.
今天星期三,熊猫吃大餐。
/Jīntiān xīngqīsān, xióngmāo chī dà cān/
Hôm nay là Thứ Hai, Gấu trúc kiểm tra sức khỏe.
Hôm nay là Thứ Tư, Gấu trúc ăn một bữa căng bụng.
Hôm nay là Thứ Ba, Gấu trúc học vẽ tranh.
今天星期四,熊猫写汉字。
/Jīntiān xīngqīsì, xióngmāo xiě hànzì/
Hôm nay là Thứ Năm, Gấu trúc viết chữ Hán.
Hôm nay là Thứ Sáu, Gấu trúc học nhảy.
Hôm nay là Thứ Bảy, Gấu trúc đi thăm bạn.
Hôm nay là Chủ Nhật, Gấu trúc ngủ cả ngày.
今天星期五,熊猫学跳舞。
/Jīntiān xīngqīwǔ, xióngmāo xué tiàowǔ/
Hôm nay là Thứ Năm, Gấu trúc viết chữ Hán.
Hôm nay là Thứ Sáu, Gấu trúc học nhảy.
Hôm nay là Thứ Bảy, Gấu trúc đi thăm bạn.
Hôm nay là Chủ Nhật, Gấu trúc ngủ cả ngày.
阴天星期六,熊猫看朋友。
/Yīn tiān xīngqīliù, xióngmāo kàn péngyǒu/
Hôm nay là Thứ Năm, Gấu trúc viết chữ Hán.
Hôm nay là Thứ Sáu, Gấu trúc học nhảy.
Hôm nay là Thứ Bảy, Gấu trúc đi thăm bạn.
Hôm nay là Chủ Nhật, Gấu trúc ngủ cả ngày.
今天星期天,熊猫睡一天。
/Jīntiān xīngqītiān, xióngmāo shuì yītiān/
Hôm nay là Thứ Năm, Gấu trúc viết chữ Hán.
Hôm nay là Thứ Sáu, Gấu trúc học nhảy.
Hôm nay là Thứ Bảy, Gấu trúc đi thăm bạn.
Hôm nay là Chủ Nhật, Gấu trúc ngủ cả ngày.
/xīngqī yī/ Thứ 2
,
,
/xīngqī’ èr/ Thứ 3
,
,
/xīngqī sān/ Thứ 4
,
,
/xīngqī sì/ Thứ 5
,
,
/xīngqī wǔ/ Thứ 6
/xīngqī liù/ Thứ 7
/xīngqī tiān/ Chủ Nhật
/xīngqī liù/ Thứ 7
