Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

animals

Total questions: 28

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

beetle

a)

bọ cánh cứng

b)

lạc đà

c)

sinh vật, loài vật

d)

rùa

2.

camel

a)

bươm bướm

b)

đại bàng

c)

lông

d)

lạc đà

3.

bươm bướm

a)

butterfly

b)

beetle

c)

dinosaur

d)

eagle

4.

creature

a)

tổ chim

b)

côn trùng

c)

sinh vật, loài vật

d)

bạch

5.

khủng long

a)

turtle

b)

dinosaur

c)

furry

d)

wild

6.

eagle

a)

đại bàng

b)

dơi

c)

thiên nga

d)

bạch tuộc

7.

extinct

a)

bộ lông

b)

tuyệt chủng

c)

chim én

d)

khu rừng

8.

fur

a)

cây cối

b)

con cá

c)

bộ lông

d)

cánh

9.

furry

a)

có lông toàn thân

b)

tuyệt chủng

c)

bọ cánh cứng

d)

côn trùng

10.

côn trùng

a)

whale

b)

dolphin

c)

swan

d)

insect

11.

nest

a)

nhà

b)

tổ

c)

bạch tuộc

d)

nơi ở

12.

con bạch tuộc

a)

fish

b)

octopus

c)

jelly fish

d)

squid

13.

swan

a)

con thiên nga

b)

sao biển

c)

cá hồi

d)

tổ chim

14.

wild

a)

hoang dã

b)

hay

c)

động vật

d)

tuyệt vời

15.

wing

a)

bàn tay

b)

lông

c)

cánh

d)

da

16.

Hare

a)

Con thỏ rừng

b)

Con bò cái

c)

Con trâu

d)

Con tê giác

17.

leo

(a)  

18.

đi bộ đường dài

(a)  

19.

chèo canoe

(a)  

20.

câu cá

(a)  

21.

nướng

(a)  

22.

ngắm chim

(a)  

23.

leo

a)

climb

b)

clim

c)

cimb

d)

clib

24.

đi bộ đường dài

a)

hik

b)

hide

c)

hike

d)

hie

25.

bánh ham bơ gơ

a)

hamburger

b)

haburger

c)

hambuger

d)

hamburge

26.

nướng

a)

grill

b)

gril

c)

gric

d)

gil

27.

Cá Mập

a)

Shars

b)

Shark

c)

Shards

d)

Sharke

28.

lobster

a)

con tôm hùm

b)

con tôm sú

c)

con tôm tít

d)

con tôm