NEW
Font size
WorksheetsTrắc nghiệm Tiếng Trung Bài 1
Total questions: 16
Worksheet time: 12mins
Cụm từ nào dưới đây phù hợp với bức tranh:
不大
不好
不白
很好
Chọn cụm từ phù hợp với hình sau đây?
我爱你
你们好
老师好
你爱我吗?
Chọn cụm từ phù hợp với hình sau đây?
你们好
老师好
我爱你
小白好
Chọn từ phù hợp với hình sau đây?
一百
一白
一口
一日
Chọn từ phù hợp với hình sau đây?
八百
八白
人口
人日
Chọn từ phù hợp với hình sau đây?
她
他
您
你
Chọn câu trả lời phù hợp để hoàn thành hội thoại:
A: 你好吗?
B: 我不好。
B:你好。
B:老师好。
B:好吗?
Chọn câu trả lời phù hợp để hoàn thành hội thoại: A: 他爱你。
B: 老师,您好!
B: 你也爱他。
B: 我不爱他。
B: 她吗?
Dịch sang tiếng Trung: Ngựa trắng thì to (không nhỏ)
白马很小
白马不大
白马不小
白马小吗
Dịch sang tiếng Trung: Chào thầy! Chào các bạn!
老师好!你们好!
您好!你们好!
你好!小白好!
小白好!你们好!
Chọn phiên âm đúng của từ '好'?
nǐ
hǎo
nín
yī
Chọn đáp án đúng với từ "THẦY/CÔ GIÁO"?
老师
您好
小白
你们
Chọn phiên âm đúng của từ '五'?
yī
bā
bái
wǔ
Chọn phiên âm đúng của từ '您'?
nǐ
hǎo
nín
yī
Câu nào sau đây phù hợp với cụm từ '你好吗?'
Bạn khỏe không?
Bạn như thế nào?
Tôi rất khỏe
Bạn không khỏe à?
Dịch sang tiếng Trung: 100 - 200 - 300 - 500 - 800
一百 - 二白 - 三百 - 五百 - 八百
一白 - 二百 - 三白 - 五百 - 八白
一百 - 二百 - 三百 - 五百 - 八百
一白 - 二白 - 三百 - 五百 - 八白
