wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 BÀI 2

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
a)

/tuǐ/ : chân

b)

/téng/ : đau

c)

/jiǎo/ : bàn chân

d)

/shù/ : cây

2.
a)

/tuǐ/ : chân

b)

/téng/ : đau

c)

/jiǎo/ : bàn chân

d)

/shù/ : cây

3.
a)

/tuǐ/ : chân

b)

/téng/ : đau

c)

/jiǎo/ : bàn chân

d)

/shù/ : cây

4.
a)

/tuǐ/ : chân

b)

/téng/ : đau

c)

/jiǎo/ : bàn chân

d)

/shù/ : cây

5.
a)

/róngyì/ : dễ

b)

/nán/ : khó

c)

/tàitai/ : bà (chỉ người vợ)

d)

/mìshū/ : thư ký

6.
a)

/róngyì/ : dễ

b)

/nán/ : khó

c)

/tàitai/ : bà (chỉ người vợ)

d)

/mìshū/ : thư ký

7.
a)

/róngyì/ : dễ

b)

/nán/ : khó

c)

/tàitai/ : bà (chỉ người vợ)

d)

/mìshū/ : thư ký

8.
a)

/róngyì/ : dễ

b)

/nán/ : khó

c)

/tàitai/ : bà (chỉ người vợ)

d)

/mìshū/ : thư ký

9.
a)

/jīnglǐ/ : giám đốc

b)

/bàngōngshì/ :

văn phòng làm việc

c)

/liàng/ : chiếc

d)

/lóu/ : lầu

10.
a)

/jīnglǐ/ : giám đốc

b)

/bàngōngshì/ :

văn phòng làm việc

c)

/liàng/ : chiếc

d)

/lóu/ : lầu

11.
a)

/jīnglǐ/ : giám đốc

b)

/bàngōngshì/ :

văn phòng làm việc

c)

/liàng/ : chiếc

d)

/lóu/ : lầu

12.
a)

/jīnglǐ/ : giám đốc

b)

/bàngōngshì/ :

văn phòng làm việc

c)

/liàng/ : chiếc

d)

/lóu/ : lầu

13.
a)

/ná/ : lấy

b)

/bǎ/ : con, cây (dù)

c)

/sǎn/ : dù, ô

d)

/pàng/ : mập, béo

14.
a)

/ná/ : lấy

b)

/bǎ/ : con, cây (dù)

c)

/sǎn/ : dù, ô

d)

/pàng/ : mập, béo

15.
a)

/ná/ : lấy

b)

/bǎ/ : con, cây (dù)

c)

/sǎn/ : dù, ô

d)

/pàng/ : mập, béo

16.
a)

/ná/ : lấy

b)

/bǎ/ : con, cây (dù)

c)

/sǎn/ : dù, ô

d)

/pàng/ : mập, béo

17.
a)

/ná/ : lấy

b)

/qíshí/ : thật ra

c)

/sǎn/ : dù, ô

d)

/pàng/ : mập, béo

18.
a)

/ná/ : lấy

b)

/qíshí/ : thật ra

c)

/sǎn/ : dù, ô

d)

/pàng/ : mập, béo