WorksheetsHSK2 -Bài 9
Total questions: 15
Worksheet time: 13mins
Phiên âm đúng của từ "希望" là gì?
xíwàng
xīwàng
xìwàng
xīwáng
Từ nào dưới đây có nghĩa là "đi làm"?
跳舞 (tiàowǔ)
欢迎 (huānyíng)
上班 (shàng bān)
问题 (wèntí)
"第一" (dì yī) có nghĩa là gì?
Một lần
Thứ nhất / Đầu tiên
Duy nhất
Một chút
Từ trái nghĩa với "对" (đúng) trong danh sách từ của bạn là:
懂 (dǒng)
完 (wán)
错 (cuò)
题 (tí)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
今天的作业太多了,我也没做 (a) 。
(Bài tập hôm nay nhiều quá, tôi vẫn chưa làm xong).
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
老师说的话,你听 (a) 了吗?
(Lời thầy giáo nói, bạn có nghe hiểu không?).
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
对不起,我打 (a) 电话了。
(Xin lỗi, tôi gọi nhầm/sai số rồi).
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
这个汉字你写 (a) 了,少了一笔。
(Chữ Hán này bạn viết sai rồi, thiếu một nét).
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
即使很难,我也希望你可以学 (a) 。
(Dù rất khó, tôi cũng hy vọng bạn có thể học hiểu/được).
Sắp xếp câu sau:
题 / 我 / 第一 / 做 / 错 / 了 / 个
(Gợi ý: Tôi làm sai câu hỏi đầu tiên rồi)
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
懂 / 没 / 听 / 老师 / 的 / 我 / 问题
Gợi ý: Tôi nghe không hiểu câu hỏi của giáo viên
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
她/上班?/每天/几点
Gợi ý: Cô ấy mỗi ngày đi làm lúc mấy giờ?
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
从 / 开始 / 我们 / 第一 / 题 / 做
(Gợi ý: Chúng ta bắt đầu làm từ câu hỏi số 1)
(a)
Dịch sang tiếng Trung:
Hoan nghênh bạn đến công ty chúng tôi.
(Sử dụng các từ: 欢迎,来到)
(a)
Dịch sang tiếng Trung:
Tôi hy vọng bạn có thể xem xong quyển sách này.
(Sử dụng các từ: 希望, 完)
(a)
