Worksheetsunit 3
Total questions: 28
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
bến xe buýt
(a)
2.
bệnh viện
(a)
3.
quảng trường
(a)
4.
thị trấn
(a)
5.
mua một món quà
(a)
6.
trung tâm mua sắm
(a)
7.
hội chợ
(a)
8.
siêu thị
(a)
9.
sở thú
(a)
10.
bắt xe buýt
(a)
11.
sân chơi
(a)
12.
bãi đỗ xe
(a)
13.
ga tàu hỏa
(a)
14.
thư viện
(a)
15.
nghe một ban nhạc
(a)
16.
rạp xiếc
(a)
17.
chợ
(a)
18.
trung tâm thể thao
(a)
19.
uống đồ uống
(a)
20.
làm bài tập về nhà
(a)
21.
nóng
(a)
22.
lạnh
(a)
23.
vui vẻ
(a)
24.
buồn
(a)
25.
sợ hãi
(a)
26.
ngạc nhiên
(a)
27.
ướt
(a)
28.
mệt mỏi
(a)
100 %
