wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Từ "bánh mì" trong tiếng anh là ?

(a)  

2.

Từ "sữa" trong tiếng anh là?

(a)  

3.

Từ (hình ảnh) trong tiếng anh là?

(a)  

4.

Từ "rice" nghĩa là gì?

a)

cơm

b)

đồ ăn

c)

nước

d)

sữa

5.

từ "nước" trong tiếng anh là?

a)

water

b)

rice

c)

food

d)

milk

6.

"cái váy dài" trong tiếng anh là?

(a)  

7.

"cái mũ" trong tiếng anh là

a)

hat

b)

rice

c)

dog

d)

socks

8.

"áo khoác" trong tiếng anh là?

a)

coat

b)

hat

c)

shoes

d)

skirt

9.

"cái váy ngắn" trong tiếng anh là ?

(a)  

10.

"đôi tất" trong tiếng anh là?

a)

socks

b)

shoes

c)

skirt

d)

shorts

11.

Từ "chạy" trong tiếng anh là?

a)

run

b)

walk

c)

drink

d)

eat

12.

uống trong tiếng anh là?

(a)  

13.

con khỉ đang đi bộ, ,vậy từ "đi bộ" trong tiếng anh là?

(a)  

14.

con cá sấu trong tiếng anh là?

a)

crocodile

b)

monkey

c)

zebra

d)

lion

15.

quả chuối trong tiếng anh là?

a)

banana

b)

food

c)

milk

d)

orange

16.

cái quần trong tiếng anh là

(a)  

17.

cái áo trong tiếng anh là?

(a)  

18.

từ chạy trong tiếng anh là?

(a)  

19.

con sư tử trong tiếng anh là?

(a)  

20.

từ ăn trong tiếng anh là ?

(a)  

21.

đoạn thẳng trong tiếng anh là?

a)

line segment

b)

point

c)

sphere

d)

cylinder

22.

điểm trong tiếng anh là?

a)

point

b)

quadrilateral

c)

line

23.

hình cầu trong tiếng anh là

(a)  

24.

quadrilateral nghĩa là gì?

a)

hình thang

b)

hình cầu

c)

hình trụ

d)

đoạn

25.

hình cầu trong tiếng anh là ?

a)

sphere

b)

line segment

c)

point

d)

quadrilateral