wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 4 Unit 3 - Tự luận

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng Việt :

What do you do in your freetime

(a)  

2.

Dịch sang tiếng Việt :

I listen to music and play video games on Saturday

(a)  

3.

Dịch sang tiếng Việt :

I play video games, I don't do karate

(a)  

4.

Dịch sang tiếng Việt :

What does your brother do in his freetime ?

(a)  

5.

Dịch sang tiếng Việt :

My brother does karate and plays basketball in his freetime

(a)  

6.

Dịch sang tiếng Việt :

Do you watch TV at weekend

(a)  

7.

Dịch sang tiếng Việt :

We listen to music in our freetime

(a)  

8.

Dịch sang tiếng Việt :

I don't watch TV in my freetime

(a)  

9.

Dịch sang tiếng Việt :

Does your brother play basketball at the weekend

(a)  

10.

Dịch sang tiếng Việt :

What do you do on Sunday

(a)  

11.

Dịch sang tiếng Anh :

Bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi

(a)  

12.

Dịch sang tiếng Anh :

Tôi đọc sách và chơi đàn dương cầm vào thời gian rảnh rỗi

(a)  

13.

Dịch sang tiếng Anh :

Tôi chơi bóng rổ, tôi không chơi cầu lông

(a)  

14.

Dịch sang tiếng Anh :

Anh trai bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi của anh ấy

(a)  

15.

Dịch sang tiếng Anh :

Anh trai tôi xem ti vi vào thời gian rảnh rỗi của anh ấy

(a)  

16.

Dịch sang tiếng Anh :

Tôi không chơi trò chơi điện tử vào thời gian rảnh rỗi của tôi

(a)  

17.

Dịch sang tiếng Anh :

Chúng tôi chơi cầu lông vào thứ 6

(a)  

18.

Dịch sang tiếng Anh :

Bạn có chơi đàn dương cầm và nghe nhạc vào cuối tuần không

(a)  

19.

Dịch sang tiếng Anh :

Tôi nghe nhạc, tôi không chơi đàn dương cầm vào cuối tuần

(a)  

20.

Dịch sang tiếng Anh :

Bạn làm gì vào ngày thứ 7

(a)