wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Greet a foreigner

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Xin lỗi, cảm phiền anh/chị

a)

Excuse me

b)

Sorry

c)

Apology

2.

Do you understand Vietnamese?

a)

Chị có hiểu tiếng Việt không?

b)

Tôi hiểu tiếng Việt.

c)

Thưa chị, vâng. Tôi là người Việt

d)

Tôi không hiểu tiếng Việt.

3.

Thưa anh, không

a)

No, Sir.

b)

Excuse me, Sir.

c)

Excuse me, Miss.

d)

No, Miss

4.

I understand Vietnamese

(viết câu trả lời bằng tiếng Việt có dấu)

(a)  

5.

Tôi không hiểu

(a)  

6.

Do you understand English?

a)

Anh có hiểu tiếng Anh không?

b)

Tôi không hiểu tiếng Anh.

c)

Tôi hiểu một ít tiếng Anh.

d)

Tôi hiểu tiếng Anh.

7.

Are you Vietnamese?

a)

Thưa chị, vâng. Tôi là người Việt

b)

Anh có phải người Việt không?

c)

Tôi hiểu tiếng Việt.

d)

Chị có hiểu tiếng Việt không?

8.

Yes, you’re Vietnamese.

a)

Anh có phải người Việt không?

b)

Thưa chị, vâng. Tôi là người Việt

c)

Vâng, anh là người Việt.

d)

Không, tôi không hiểu.

9.

Vâng, thưa chị

(a)  

10.

I understand a little English.

a)

Yes, you’re Vietnamese.

b)

Tôi hiểu một ít tiếng Anh.

c)

Anh có hiểu tiếng Anh không?

d)

Tôi hiểu tiếng Việt.

11.

Bạn có hiểu tiếng Anh không?

gợi ý: understand (hiểu)

(a)  

12.

Tôi là người Việt

(a)  

13.

Tôi không hiểu tiếng Việt

gợi ý: understand (hiểu)

(a)  

14.

hiểu

(a)  

15.

Ông, quý ông, ngài, quý ngài

(a)  

16.

Cô, quý cô

(a)  

17.

tiếng Việt

(a)  

18.

một ít tiếng Anh

(a)  

19.

Tôi hiểu rất tốt

a)

I understand very good

b)

I understand very well

20.

Hello, Miss

(a)