NEW
Font size
Worksheets2024僑委會越南班
Total questions: 32
Worksheet time: 32mins
【練習題1】請問我們是哪一個班?
【luyện tập】Chúng ta đang học lớp nào?
(A) 越南班
yuènán bān
Lớp Việtnam
(B) 印尼班
yìnní bān
Lớp Indonesia
(C) 全球班
quánqiú ban
Lớp toàn cầu
【練習題2】請問今天是幾月幾號?
【luyện tập 2】Hôm nay là ngày gì?
(A) 七月十三日
13/7
(B) 七月十四日
14/7
(C) 七月十五日
15/7
1.媽媽的爸爸叫什麼?
Bố của mẹ gọi là gì?
(A) 外公
wàigōng
(B) 爺爺
yéye
(C) 伯伯
bóbo
2.媽媽的媽媽叫什麼?
Mẹ của mẹ gọi là gì?
(A) 奶奶
nǎinai
(B) 外婆
wàipó
(C) 阿姨
āyí
3.臺灣最有名的飲料是什麼?
Đồ uống nổi tiếng nhất của Đài Loan là gì?
(A) 蛋咖啡
dàn kāfēi
cà phê trứng
(B) 珍珠奶茶
zhēnzhū nǎichá
trà sữa trân châu
(C) 水果茶
shuǐguǒ chá
trà trái cây
4.「鐵蛋 tiědàn」是什麼?
“Trứng sắt” là gì?
(A) 玩具
wánjù
(B) 小吃
xiăochī
(C) 壞了的蛋
huàilede dàn
5.坐捷運的時候,我們得用什麼卡?
Khi đi tàu điện ngầm, chúng ta phải dùng thẻ gì?
(A) 悠遊卡
Yōuyóu kǎ
Easy Card
(B) T-money 交通卡
Jiāotōng kǎ
(C) 兔子卡
Tùzi kǎ
Rabbit card
6.在臺灣,搭乘哪一個交通工具時不可以吃、喝東西?
Ở Đài Loan, khi đi phương tiện giao thông nào thì không được ăn uống?
(A) 捷運
jié yùn
tàu điện ngầm (MRT)
(B) 火車
huǒchē
tàu hỏa
(C) 船
chuán
tàu thuyền
7.華人過新年時的時候,不會做哪一件事?
Khi người Hoa đón Tết, họ sẽ không làm việc gì?
(A) 放鞭炮
fàng biānpào
phóng pháo (Đốt pháo)
(B) 舞龍舞獅
wǔlóng wǔshī
múa lân múa sư tử
(C) 划龍舟
huá lóngzhōu
đua thuyền rồng
8.華人的十二生肖裡面沒有哪一個動物?
Con vật nào không có trong 12 con giáp của người Hoa?
(A) 兔
tù
thỏ
(B) 牛
niú
bò
(C) 貓
māo
mèo
9.臺灣人端午節做什麼?
Vào tết Đoan Ngọ, người Đài Loan thường làm gì?
(A) 去拜拜
qù bàibài
(B) 包餃子
bāo jiǎozi
(C) 放天燈
fàng tiāndēng
(D) 划龍舟
huá lóngzhōu
10.臺灣最高山叫什麼名字?
Ngọn núi cao nhất của Đài Loan tên là gì?
(A) 玉山
Yù shān
(B) 雪山
Xuě shān
(C) 阿里山
Ālǐ shān
(D) 陽明山
Yángmíng shān
11.下面哪一個夜市不在臺北?
Chợ đêm nào dưới đây không ở Đài Bắc?
(A) 瑞豐夜市
Ruìfēng yèshì
(B) 士林夜市
Shìlín yèshì
(C) 師大夜市
Shīdà yèshì
12.西門町有一棟很有名的建築叫什麼?
Tây Môn Đinh có một tòa kiến trúc rất nổi tiếng, nó có tên là gì?
(A) 白樓
báilóu
(B) 綠樓
lǜlóu
(C) 紅樓
hónglóu
13.下面哪一棟建築是臺灣最高的建築?
Tòa kiến trúc nào dưới đây là toà kiến trúc cao nhất Đài Loan?
(A) 高雄85大樓
Gāoxióng 85 dàlóu
(B) 臺北101
Táiběi 101
(C) 遠雄95大樓
Yuǎnxióng 95 dàlóu
14.臺北101有多高?
Tòa nhà Đài Bắc 101 cao bao nhiêu?
(A) 390公尺 gōngchǐ
(B) 483公尺 gōngchǐ
(C) 508公尺 gōngchǐ
(D) 620公尺 gōngchǐ
15.臺北101上有幾條飛龍?
Tòa nhà Đài Bắc 101 có bao nhiêu con rồng?
(A) 八條 tiáo
(B) 十六條 tiáo
(C) 二十四條 tiáo
(D) 三十二條 tiáo
16.臺北101的外型看起來像幾個聚寶盆往上疊?
Hình dáng bên ngoài của tòa nhà Đài Bắc 101 trông giống bao nhiêu chậu châu báu đặt chồng lên nhau?
(A) 八個 ge
(B) 十六個 ge
(C) 二十四個 ge
(D) 三十二個 ge
17.臺北101信義路上的遮雨棚上,沒有下面哪一個?
Ở tòa nhà Đài Bắc 101, trên phần mái che mưa ở phía đường Tín Nghĩa không có cái gì dưới đây?
(A) 古魚
gǔyú
(B) 飛龍
fēilóng
(C) 如意
rúyì
(D) 古錢
gǔqián
18.在臺灣的醫院或旅館,哪一個樓層是很少見的?
Tầng nào hiếm thấy ở bệnh viện hay khách sạn ở Đài Loan?
(A) 一樓 lóu
(B) 四樓 lóu
(C) 六樓 lóu
(D)十三樓 lóu
19.下面哪個景點在高雄?
Điểm du lịch nào sau đây ở Cao Hùng?
(A) 101大樓
dàlóu
(B)85大樓
dàlóu
(C) 士林夜市
shìlín yèshì
(D) 象山
xiàngshān
20.下面哪一個城市没有捷運?
Thành phố nào sau đây không có tàu điện ngầm?
(A) 台北
Táiběi
(B) 台中
Táizhōng
(C) 台南
Táinán
(D) 高雄
Gāoxióng
21.如果你的台灣朋友生日,不能送他什麼禮物?
Nếu hôm nay là sinh nhật của người bạn Đài Loan của bạn, bạn không thể tặng quà gì cho anh ấy?
(A) 蘋果
píngguǒ
(B) 蛋糕
dàngāo
(C) 時鐘
shízhōng
22.端午節是為了紀念哪個人?
Lễ hội Thuyền Rồng tưởng nhớ ai?
(A) 李白
Lǐbái
(B) 屈原
Qūyuán
(C) 孫中山
Sūn zhōngshān
23.如果要去台北玩,可以去哪一個地方?
Nếu bạn muốn đến Đài Bắc, bạn có thể đi đâu?
(A) 日月潭
rìyuètán
(B) 安平古堡
ānpíng gǔ bǎo
(C) 故宮博物院
gùgōng bówùyuàn
24.下列哪個是臺灣夜市小吃?
Những món nào sau đây là đồ ăn nhẹ ở chợ đêm Đài Loan?
(A) 蚵仔煎
kēzǎijiān
(B) 鳳梨酥
fènglísū
(C) 便當
biàndāng
(D) 火鍋
huǒguō
25.珍珠奶茶另一個名字是什麼?
Trà sữa trân châu có tên gọi khác là gì?
(A)青蛙池塘 qīngwāchítáng
(B) 青蛙下蛋 qīngwāxiàdàn
(C) 青蛙跳舞 qīngwātiàowǔ
(D) 青蛙唱歌 qīngwāchànggē
26.鳳梨酥吃起來怎麼樣?
Bánh dứa có vị như thế nào?
(A) 肥肥嫩嫩féiféinènèn
(B) 外酥內軟wàisūnèiruǎn
(C) 外軟內酥wàiruǎnnèisū
(D) 又酥又臭yòusūyòuchòu
27.臺灣是什麼王國?
Đài Loan là vương quốc như thế nào?
(A) 甜點王國
tiándiǎnwángguó
(B) 水果王國
shuǐguǒwángguó
(C) 手機王國
shǒujīwángguó
28.臺灣的代表動物是什麼?
Động vật đại diện của Đài Loan là gì?
(A) 貓熊
māoxióng
Gấu trúc
(B) 黑熊
hēixióng
Gấu đen
(C) 猴子
hóuzi
Khỉ
(D) 鳳凰
fènghuáng
Phượng hoàng
29.臺灣人習慣用什麼餐具吃飯?
Người Đài Loan dùng bộ đồ ăn gì để ăn?
(A) 湯匙
tāngchí
(B) 筷子
kuàizi
(C) 刀子
dāozi
(D) 叉子
chāzi
30.臺灣的國花是什麼?
Hoa quốc gia của Đài Loan là gì?
(A) 梅花
méi huā
Mai
(B) 牡丹
mǔ dān
Mẫu đơn
(C) 蓮花
lián huā
Sen
(D) 桃花
táo huā
Hoa đào
