Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTính từ
Total questions: 47
Worksheet time: 47mins
Name
Class
Date
1.
mới
(a)
2.
trống
(a)
3.
già
(a)
4.
ngọt ngào
(a)
5.
ẩm ướt
(a)
6.
khô
(a)
7.
xinh đẹp
(a)
8.
dễ dàng
(a)
9.
khó
(a)
10.
khó
(a)
11.
dài
(a)
12.
ngắn
(a)
13.
nghèo khó
(a)
14.
giàu sang
(a)
15.
mềm
(a)
16.
cứng
(a)
17.
đầy/no
(a)
18.
hẹp
(a)
19.
rộng
(a)
20.
nặng nề
(a)
21.
nhẹ
(a)
22.
nóng nực
(a)
23.
lạnh
(a)
24.
chua
(a)
25.
to lớn
(a)
26.
nhỏ nhắn
(a)
27.
cao
(a)
28.
mỏng
(a)
29.
dày
(a)
30.
mập mạp
(a)
31.
dơ bẩn
(a)
32.
sạch sẽ
(a)
33.
xấu xí
(a)
34.
trẻ
(a)
35.
già
(a)
36.
rẻ
(a)
37.
đắt đỏ
(a)
38.
nông cạn
(a)
39.
sâu
(a)
40.
cẩn thận
(a)
41.
bất cẩn
(a)
42.
sớm
(a)
43.
muộn
(a)
44.
thú vị
(a)
45.
nhàm chán
(a)
46.
xa xôi
(a)
47.
gần
(a)
Reset
