wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghiên cứu về tiêu dùng

Total questions: 52

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Ở ________ trực tuyến, các thành viên chia sẻ quan điểm và các khuyến nghị về sản phẩm.

4 lines
2.

Claudia Norman là một nhà tư vấn tiếp thị. Cô đề nghị rằng tài sản thương hiệu cho một sản phẩm mới thân thiện với môi trường có thể được thiết lập bằng cách cho những  khách hàng đầu tiên trở thành  thành viên miễn phí trong tổ chức Hòa Bình Xanh. Claudia đã sử dụng điều nào sau đây trong lời đề nghị của mình?

4 lines
3.

Cái tôi lý tưởng (ideal self) là quan niệm của một người về cách mà ngườ

4 lines
4.

Khi kiến thức của người tiêu dùng về sản phẩm của tăng lên, điều gì thường xảy ra với lượng tìm kiếm được thực hiện bởi người tiêu dùng?

4 lines
5.

Một giám đốc tiếp thị (marketing manager) muốn xác định các nhà lãnh đạo quan điểm (opinion leader) cho danh mục sản phẩm của mình thì cô ấy nên thực hiện điều nào sau đây?

4 lines
6.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng màu ____ tạo cảm giác kích thích và kích thích sự thèm ăn.

a)

vàng

b)

xanh da trời

c)

đen

d)

đỏ

7.

Các nhà nghiên cứu đồng ý rằng có nhiều mức độ cam kết đối với một thái độ. Mức độ tham gia cao nhất là ________.

a)

sự nội tâm hoá (internalization)

b)

sự gia nhập (identification)

c)

sự tuân thủ (compliance)

d)

hiện thực hoá (actualization)

8.

Khi phụ nữ mua trang sức đắt tiền, điều đó thể hiện nhu cầu nào của họ?

a)

vị lợi

b)

hưởng thụ

c)

lý trí

d)

sinh học

9.

Theo tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu thấp nhất (cơ bản nhất) là nhu cầu ________.

a)

sinh lý (physiological)

b)

an toàn (safety)

c)

trực thuộc (belongingness)

d)

tôn trọng (esteem)

10.

________ đề cập đến quá trình khiến con người cư xử như họ muốn.

a)

chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism)

b)

acculturation (tiếp biến văn hoá)

c)

Động lực (motivation)

d)

tình cảm (sentiment)

11.

Nhà nghiên cứu người tiêu dùng thực hiện nghiên cứu lối sống và tính cách của người dùng. Nhà nghiên cứu đó đang thực hiện nghiên cứu theo yếu tố ________.

a)

tâm lý học (psychographics)

b)

tần suất sử dụng (usage rates)

c)

nhân khẩu học (demographics)

d)

tầng lớp xã hội (social class)

12.

_________ là quá trình học hỏi về niềm tin và hành vi thuộc nền văn hóa của riêng mình.

a)

sự chuyển đổi ngôn ngữ (creolization)

b)

sự tích lũy (accumulation)

c)

sự hấp thu văn hoá (enculturation)

d)

sự tiếp nhận văn hoá (acculturation)

13.

Một số kết hợp màu sắc được liên kết chặt chẽ với một công ty đến mức chúng được biết đến như là ____ của công ty.

a)

dấu ấn

b)

diện mạo kinh doanh

c)

định vị

d)

schema

14.

Điều kiện hoá cổ điển (classical condition) diễn ra khi một  ________ liên tục được khớp với một  ________.

a)

phản ứng không điều kiện / phản ứng có điều kiện

b)

kích thích có điều kiện / phản ứng có điều kiện

c)

kích thích có điều kiện / kích thích không điều kiện

d)

kích thích không điều kiện / phản ứng không điều kiện

15.

Người làm marketing phân khúc dân số theo độ tuổi và giới tính tức là họ đang dùng yếu tố ________ để phân loại người tiêu dùng.

a)

lối sống (lifestyle)

b)

vai trò (roles)

c)

tâm lý học (psychographics)

d)

nhân khẩu học (demographics)

16.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn cấp độ của cái tôi mở rộng (extended self)?

a)

cấp độ cộng đồng

b)

cấp độ gia đình

c)

cấp độ cá nhân

d)

cấp độ xã hội

17.

Điều nào sau đây thể hiện nghiên cứu về quá trình khi một cá nhân hay nhóm chọn, mua, sử dụng hoặc loại bỏ sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc trải nghiệm để thoả mãn nhu cầu và mong muốn?

a)

hành vi người tiêu dùng (consumer behavior)

b)

tiếp thị lối sống (lifestyle marketing)

c)

nghiên cứu tiếp thị (marketing research)

d)

thuyết vai trò (role theory)

18.

Jake cảm thấy đói bụng. Anh càng cảm thấy đói, anh càng mong muốn nhanh chóng đến giờ ăn trưa. Anh ấy đã lên kế hoạch cho những gì anh ấy sẽ ăn và tưởng tượng nó sẽ ngon như thế nào. Quá trình nào sau đây xác định chính xác nhất những gì Jake đang cảm thấy?

a)

quá trình động lực (the motivation process)

b)

quá trình mục đích (the goal process)

c)

quá trình định hướng (the directionality process)

d)

quá trình gắn kết (the involvement process)

19.

________ là người xác định xác định nhu cầu hoặc mong muốn, thực hiện mua dùng, và sau đó là bỏ sản phẩm.

a)

người tiêu dùng (consumer)

b)

người có sức ảnh hưởng (influencer)

c)

Người làm marketing (marketer)

d)

người tạo nội dung (content generator)

20.

Cái tôi lý tưởng (ideal self) là quan niệm của một người về cách mà người đó ________.

a)

muốn được trở thành

b)

thích nghi với các vai trò khác nhau

c)

tưởng tượng người khác nghĩ về họ

d)

nghĩ rằng thực tế người đó là.

21.

Một bảng quảng cáo được đặt trên một cao tốc đông xe. Tuy nhiên, công ty mua bảng quảng cáo phàn nàn với công ty thiết kế rằng không nhận được phản hồi nào từ thông điệp trên bảng quảng cáo trên. Một lý do được công ty đưa ra rằng người chạy xe trên cao tốc với vận tốc trên 80km/h sẽ rất khó đọc dòng chữ quá nhỏ trên bảng quảng cáo. Ngưỡng giác quan nào thích hợp dùng để giải thích sự thất bại của mẫu quảng cáo trên khi kết nối với những tài xế trên cao tốc?

a)

Liên quan

b)

Hoàn toàn

c)

Sinh lý

d)

Khác biệt

22.

Loại xung đột nào tồn tại khi chúng ta mong muốn đạt một mục tiêu nhưng đồng thời cũng muốn tránh né?

a)

Xung đột cốt lõi - thứ cấp (a core-secondary conflict)

b)

Xung đột tiếp cận - né tránh (an approach-avoidance conflict)

c)

Xung đột tiếp cận - tiếp cận (an approach-approach conflict)

d)

Xung đột né tránh - né tránh (an avoidance-avoidance conflict)

23.

Theo mô hình  cơ bản ABC về thái độ, ________ đề cập đến niềm tin của người tiêu dùng về một đối tượng thái độ.

a)

điều kiện (conditions)

b)

phê duyệt (approval)

c)

nhận thức (cognition)

d)

ảnh hưởng (affect)

24.

_____________ là một sự đánh giá tổng quát, lâu dài về con người (bao gồm bản thân), đối tượng hoặc vấn đề.

a)

niềm tin (belief)

b)

nguyên tắc (priciple)

c)

thái độ (attitude)

d)

lý thuyết (theory)

25.

Chức năng __________ của thái độ được áp dụng khi con người ở trong tình huống mơ hồ và cần trật tự, cấu trúc hoặc ý nghĩa.

a)

kiến thức (knowledge)

b)

thực dụng (utilitarian)

c)

biểu thị giá trị (value-expressive)

d)

phòng vệ bản ngã

26.

________ đề cập đến một sự thay đổi tương đối lâu dài trong hành vi gây ra bởi kinh nghiệm.

a)

sự điều chỉnh (adjustment)

b)

học tập (learning)

c)

sự định hình (shaping)

d)

củng cố (reinforcement)

27.

hàng đầu tiên trở thành thành viên miễn phí trong tổ chức Hòa Bình Xanh. Claudia đã sử dụng điều nào sau đây trong lời đề nghị của mình?

a)

điều kiện hoá chiêu thị (promotional conditioning)

b)

học tập cảm xúc (emotional learning)

c)

điều kiện hoá công cụ (instrumental conditioning)

d)

điều kiện hoá cổ điển (classical conditioning)

28.

Học tập nhiều cần nhiều nỗ lực và thời gian, nhưng một số việc học tập quá bình thường đến mức vô tình. Kiểu học này được gọi là học tập ________.

a)

chuỗi (evoked)

b)

ngẫu nhiên (incidental)

c)

tiềm thức (subliminal)

d)

giai đoạn 1 (stage one)

29.

________ là một trung gian được người tiêu dùng thuê để hướng dẫn những gì người tiêu dùng cần hoặc nên mua.

a)

Người dẫn dắt quan điểm (opinion leader)

b)

Chuyên gia thị trường (market maven)

c)

Người tiêu dùng thay thế (surrogate consumer)

d)

Người dùng có quyền lực (power user)

30.

Một câu chuyện có chứa các yếu tố biểu tượng thể hiện cảm xúc và lý tưởng chung của một nền văn hóa được gọi là ________.

a)

huyền thoại (myth)

b)

nghi lễ (ritual)

c)

quy tắc (norm)

d)

cá tính (personality)

31.

Nếu người tiêu dùng ngưỡng mộ những phẩm chất của người khác và sao chép hành vi của họ, thì người được sao chép có quyền lực ________.

a)

tham chiếu (referent)

b)

thông tin (informational)

c)

cưỡng chế (coercive)

d)

hợp pháp (legitimate)

32.

Theo ________, tiện ích được định nghĩa theo lãi và lỗ.

a)

quy tắc ngón tay cái

b)

định luật Zipf

c)

thiên vị mặc định

d)

lý thuyết triển vọng

33.

Một người tiêu dùng chuyển trạng thái lý tưởng của mình lên trạng thái cao hơn là người đó đang trải qua giai đoạn ________.

a)

công nhận nhu cầu

b)

công nhận cơ hội

c)

công nhận thói quen

d)

công nhận tìm kiếm

34.

________ đề cập đến đặc điểm tâm lý độc đáo của một người và cách nó ảnh hưởng nhất quán đến cách một người phản ứng với môi trường xung quanh người đó.

a)

hệ thống niềm tin (belief system)

b)

lối sống (lifestyle)

c)

tính cách (personality)

d)

khái niệm bản thân (self-concept)

35.

Lĩnh vực chức năng nào của văn hóa có liên quan chặt chẽ nhất với ý tưởng về một thế giới quan chung?

a)

hệ tư tưởng (ideology)

b)

sinh thái học (ecology)

c)

cấu trúc xã hội (social structure)

d)

tâm lý xã hội (socio-psychology)

36.

Các biến đo lường các đặc điểm tâm lý, xã hội học và nhân học được gọi là ________.

a)

tâm lý học (psychographics)

b)

sinh thái học (ecology)

c)

nhân khẩu học (demographics)

d)

công thái học (ergonomics)

37.

Xây dựng thương hiệu gia đình, cấp phép và bao bì tương tự là tất cả các chiến lược tiếp thị dựa trên ________.

a)

phân biệt kích thích (stimulus discrimination)

b)

hiệu ứng giãn cách (the spacing effect)

c)

khái quát hoá kích thích (stimulus generalization)

d)

sự dập tắt (extinction)

38.

Điều nào sau đây sẽ không phải là một phần của nghi thức lễ cưới?

a)

tung chiếc thắt lưng (tossing the girdle)

b)

trao cô dâu (giving away the bride)

c)

phụ rể (the best man)

d)

ném gạo (throwing rice)

39.

Sử dụng ________, các nhà tiếp thị thương mại điện tử phát quảng cáo tuỳ chỉnh trên các trang web dựa trên hoạt động trực tuyến trước đó của khách hàng.

a)

trắc địa (geodemography)

b)

khuôn mẫu (archetypes)

c)

nghiên cứu động lực (motivational research)

d)

nhắm mục tiêu hành vi (behavioral targeting)

40.

Phản ứng tức thời của mắt, mũi, miệng hoặc ngón tay của chúng ta đối với các kích thích cơ bản như ánh sáng, màu sắc, âm thanh, mùi và kết cấu được gọi là ____.

a)

tiếp tân

b)

cảm giác

c)

nhận biết

d)

perception

41.

Nhiều nền văn hóa ________ nhấn mạnh tầm quan trọng của một bản ngã tập thể (collective self), theo đó, bản sắc của một cá nhân được lấy từ thước đo lớn trong nhóm xã hội của người đó.

a)

Mỹ

b)

phương Đông

c)

phương Tây

d)

Châu Âu

42.

Mô tả tốt nhất về văn hóa là ________ của một xã hội.

a)

ý thức (consciousness)

b)

thái độ (attitude)

c)

tính cách (personality)

d)

lịch sử (history)

43.

Shansemat đã học tập chăm chỉ để lấy bằng kỹ sư tại M.I.T., và cô tự hào dán logo với dòng chữ 'Kỹ sư M.I.T' trên xe của mình. Nhãn dán này là một ví dụ về ________.

a)

nền tảng

b)

tích luỹ năng lượng tinh thần

c)

huy hiệu

d)

hình đại diện

44.

Người đánh giá phim và nhà hàng, biên tập viên tạp chí, người mua lẻ và DJ được coi là ________ vì họ lọc thông tin.

a)

người gác cổng (gatekeepers)

b)

người chấp nhận sớm (early adopters)

c)

người lạc hậu (laggards)

d)

người đổi mới (innovators)

45.

Điều nào sau đây là một ví dụ về một loại nhóm tránh xa mới đã trở nên phổ biến trên Website?

a)

Cộng đồng chống thương hiệu (antibrand communities)

b)

Thế giới ảo (virtual worlds)

c)

Bộ lạc người tiêu dùng (consumer tribes)

d)

Cộng đồng tiêu dùng ảo (virtual communities of consumption)

46.

Khi Jane đi mua sắm, cô phải cảm nhận được vải của các loại quần áo trước khi xem kiểu dáng thiết kế. Cô ấy có nhu cầu chạm vào các loại vải. Hệ thống giác quan (sense system) nào quan trọng với Jane trong việc mua sắm quần áo?

a)

Ngưỡng kích thích dưới

b)

Trực quan

c)

Xúc giác

d)

Thính giác

47.

Con người trong mọi nền văn hóa đều tô điểm hoặc thay đổi cơ thể của họ theo một cách nào đó. Trang trí cơ thể phục vụ một số mục đích. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những mục đích đó?

a)

để đặt cá nhân vào một tổ chức xã hội

b)

để chỉ tuổi thọ dự kiến

c)

để tách các thành viên nhóm khỏi các thành viên khác trong nhóm

d)

để tăng cường nhận dạng vai trò giới tính

48.

Theo lý thuyết  ________, một công ty có thể kiếm được tiền nếu bán một lượng nhỏ các mặt hàng mà chỉ một số ít khách hàng muốn nếu công ty bán đủ các mặt hàng khác nhau.

a)

cái đuôi dài

b)

định luật Zipf

c)

neuromarketing

d)

tính năng phức tạp

49.

Danh bạ và cổng thông tin, các trang web đánh giá, diễn đàn, câu lạc bộ người hâm mộ và nhóm người dùng đều là các dạng ________.

a)

cybercash

b)

Trung gian trên mạng

c)

nhóm thiết kế

d)

Nhà bán lẻ trên web

50.

________ là một cá nhân/nhóm thực tế hoặc tưởng tượng được hình thành có liên quan đáng kể đến các đánh giá, nguyện vọng hoặc hành vi của một cá nhân.

a)

Nhóm tham chiếu (Reference group)

b)

Nhóm ý kiến (Opinion group)

c)

Nhóm tập trung (Focus group)

d)

Nhóm nhân khẩu học (Demographic group)

51.

Tuấn đang đối mặt với một vấn đề. Anh ta phải thuyết phục người bạn thân của mình bỏ hút thuốc lá. Tuấn biết rằng nếu chỉ nói "Hãy bỏ hút thuốc", thông điệp của anh ta sẽ bị người bạn thân phớt lờ. Thay vào đó, Tuấn chọn đưa ra một thông điệp ________ trong đó anh ta trình bày mặt tích cực và tiêu cực của việc bỏ hút thuốc lá. Anh ấy cảm thấy chắc chắn rằng với phương pháp này, khả năng thành công sẽ cao hơn.

a)

hỗ trợ (supportive)

b)

hai mặt (two-side)

c)

phủ định (refutational)

d)

mức độ gắn kết thấp (low-involvement)

52.

Dựa trên quy tắc 80/20, một công ty có thể xác định và tập trung vào ________ của sản phẩm.

a)

người dùng không thường xuyên (occasional users)

b)

nhà đầu tư (investors)

c)

người dùng nhiều (heavy user)

d)

đối thủ cạnh tranh (competitors)