Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra tổng hợp số 03

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
1. そんけい
a)
Tỉnh dậy
b)
Say rượu
c)
Tôn kính, kính trọng
d)
Chất lượng, phẩm chất
2.
2. Ghét, không thích
a)
いやがる
b)
ちらかる
c)
らがえす
d)
ちぢむ
3.
3. うらやましい
a)
Co lại
b)
Nếp nhăn
c)
Tăng nhiệt
d)
Thèm muốn, ghen tị
4.
4. けなす
a)
Đun nóng
b)
Gièm pha, chê bai
c)
Làm cháy
d)
Tan chảy
5.
5. 言いつける
a)
Bảo, mách
b)
Ôm, bế
c)
Cõng, địu
d)
Tê liệt, tê
6.
6. かくす
a)
Phòng ngừa
b)
Che giấu, che đậy
c)
Tiêu độc, khử trùng
d)
Vệ sinh sạch sẽ
7.
7. じゅうし
a)
Hắt hơi
b)
Coi trọng
c)
Cái lược
d)
Bàn chải
8.
8. Được ưa thích, được hoan nghênh
a)
もてる
b)
かつやく
c)
したがう
d)
やくす
9.
9. 冷める
a)
さあめる
b)
ひやめる
c)
ひやしめる
d)
さめる
10.
10. いつのまにか
a)
Cổ điển, sách cổ
b)
Kiệt tác, tác phẩm lớn
c)
Lúc nào không biết
d)
Diễn kịch, vở kịch
11.
11. Ngửi, hít
a)
かぐ
b)
えんす
c)
だす
d)
ぬすむ
12.
12. ゆのみ
a)
Gấp gáp, dữ dội
b)
Khéo léo
c)
Tách, chén uống trà
d)
Mỉm cười
13.
13. きちょう
a)
Quay lưng lại
b)
Quý trọng, quý giá
c)
Thật thà, chân thành
d)
Hồi hộp, tim đập nhanh
14.
14. 新鮮
a)
しんせん
b)
しんぜん
c)
じんせん
d)
じんぜん
15.
15. 好み
a)
Nhẹ nhõm, thoải mái
b)
Bẩn thỉu, không sạch
c)
Giản dị, đơn giản
d)
Thích, sở thích
16.
16. 行列
a)
きょうれつ
b)
こうれい
c)
ぎょうれつ
d)
ごうれい
17.
17. 注文
a)
Cố tình
b)
Nghi ngờ, thắc mắc
c)
Gọi món, đặt hàng
d)
Ân, ân nghĩa
18.
18. しきりに
a)
Hiếm khi
b)
Liên tục, không ngừng
c)
Thật thà
d)
Chân thật
19.
19. てんねん
a)
Ảnh hưởng
b)
Tầm nhìn
c)
Tương lai
d)
Thiên nhiên
20.
20. 消化
a)
Tiêu hóa
b)
Công việc kết thúc
c)
Bữa tối
d)
Chiêu đãi
21.
21. 世間
a)
せけん
b)
せかん
c)
よあいだ
d)
よなか
22.
22.  いわ
a)
石
b)
岩
c)
土
d)
泥
23.
23. おそろしい
a)
恐ろしい
b)
危ろしい
c)
怪ろしい
d)
強ろしい
24.
24. いどう
a)
移動
b)
秒働
c)
科動
d)
移働
25.
25. ていあん
a)
揚案
b)
是案
c)
提案
d)
搭案