Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4 (Từ vựng liên quan đến triệu chứng)

Total questions: 13

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Bị cảm

(a)  

2.

Ho

(a)  

3.

Sốt

(a)  

4.

Sổ mũi

(a)  

5.

Rối loạn tiêu hoá

(a)  

6.

Khó tiêu

(a)  

7.

다치다

(a)  

8.

상처가 나다

(a)  

9.

피가 나다

(a)  

10.

심하다

(a)  

11.

두통

(a)  

12.

치통

(a)  

13.

Đau bụng, đau dạ dày

(a)