wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự kiện và sự cố

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

지진

a)

b)

c)

d)

2.

홍수가 나다

a)

b)

c)

d)

3.

태풍이 오다

a)

b)

4.

‘화산 폭발’ là hiện tượng nào?

a)

Bão tuyết

b)

Núi lửa phun trào

c)

Lũ quét

d)

Động đất

5.

‘산불’ có nghĩa là gì?

a)

Núi lở

b)

Bão lốc xoáy

c)

Cháy rừng

d)

Lũ quét

6.

Từ nào chỉ "bão tuyết"?

a)

폭우

b)

폭설

c)

가뭄

d)

태풍

7.

‘도둑’ nghĩa là gì?

a)

Kẻ trộm

b)

Cướp có vũ trang

c)

Tù nhân

d)

Kẻ bắt cóc

8.

‘화재’ nghĩa là gì?

a)

Lũ lụt

b)

Cháy

c)

Động đất

d)

Cúp điện

9.

Từ nào có nghĩa là “ mất điện”?

a)

사고

b)

추락

c)

폭발

d)

정전

10.

‘인명 피해’ nghĩa là gì?

a)

Thiệt hại về tài sản

b)

Tắc đường

c)

Thiệt hại về người

d)

Xe hỏng

11.

Từ nào có nghĩa là “người bị hại, nạn nhân”?

a)

목격자

b)

피해자

c)

범죄자

d)

피고인

12.

‘납치’ dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Lừa đảo

b)

Đánh nhau

c)

Gây rối

d)

Bắt cóc

13.

‘붕괴’ có nghĩa là gì?

a)

Cháy nổ

b)

Sập, đổ nát

c)

Lũ lụt

d)

Điện giật

14.

‘청천벽력(靑天霹靂)’ có nghĩa là gì?

a)

Mưa gió thất thường

b)

Tiếng sét giữa trời quang, sự việc bất ngờ xảy ra

c)

Mây đen giông bão kéo đến

d)

Hái sao trên trời

15.

Thành ngữ nào diễn tả “sự việc bất ngờ, đột ngột không ai lường trước”?

a)

풍비박산

b)

유유상종

c)

청천벽력

d)

일취월장

16.

‘풍비박산(風飛雹散)’ có nghĩa là gì?

a)

Tan nát, tán loạn như mưa gió thổi bay

b)

Gió và mưa lớn

c)

Sự gắn kết bền chặt

d)

Sự phát triển từng ngày

17.

‘유유상종(類類相從)’ mang nghĩa gì?

a)

Người giỏi thì sẽ gặp người giỏi

b)

Người giống nhau thì chơi với nhau

c)

Kẻ ác thì luôn gặp ác báo

d)

Người hiền gặp chuyện xui

18.

Thành ngữ nào thường dùng để khen ai đó học tập, công việc tiến bộ không ngừng?

a)

청천벽력

b)

유유상종

c)

일취월장

d)

풍비박산