NEW
Font size
WorksheetsSự kiện và sự cố
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
지진
홍수가 나다
태풍이 오다
‘화산 폭발’ là hiện tượng nào?
Bão tuyết
Núi lửa phun trào
Lũ quét
Động đất
‘산불’ có nghĩa là gì?
Núi lở
Bão lốc xoáy
Cháy rừng
Lũ quét
Từ nào chỉ "bão tuyết"?
폭우
폭설
가뭄
태풍
‘도둑’ nghĩa là gì?
Kẻ trộm
Cướp có vũ trang
Tù nhân
Kẻ bắt cóc
‘화재’ nghĩa là gì?
Lũ lụt
Cháy
Động đất
Cúp điện
Từ nào có nghĩa là “ mất điện”?
사고
추락
폭발
정전
‘인명 피해’ nghĩa là gì?
Thiệt hại về tài sản
Tắc đường
Thiệt hại về người
Xe hỏng
Từ nào có nghĩa là “người bị hại, nạn nhân”?
목격자
피해자
범죄자
피고인
‘납치’ dịch sang tiếng Việt là gì?
Lừa đảo
Đánh nhau
Gây rối
Bắt cóc
‘붕괴’ có nghĩa là gì?
Cháy nổ
Sập, đổ nát
Lũ lụt
Điện giật
‘청천벽력(靑天霹靂)’ có nghĩa là gì?
Mưa gió thất thường
Tiếng sét giữa trời quang, sự việc bất ngờ xảy ra
Mây đen giông bão kéo đến
Hái sao trên trời
Thành ngữ nào diễn tả “sự việc bất ngờ, đột ngột không ai lường trước”?
풍비박산
유유상종
청천벽력
일취월장
‘풍비박산(風飛雹散)’ có nghĩa là gì?
Tan nát, tán loạn như mưa gió thổi bay
Gió và mưa lớn
Sự gắn kết bền chặt
Sự phát triển từng ngày
‘유유상종(類類相從)’ mang nghĩa gì?
Người giỏi thì sẽ gặp người giỏi
Người giống nhau thì chơi với nhau
Kẻ ác thì luôn gặp ác báo
Người hiền gặp chuyện xui
Thành ngữ nào thường dùng để khen ai đó học tập, công việc tiến bộ không ngừng?
청천벽력
유유상종
일취월장
풍비박산
