wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAND A( 102-151)

Total questions: 50

Worksheet time: 13hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

兒子

a)

con trai ( của ai )

b)

đặt

c)

yên

d)

nhà

2.

a)

cơm, bữa ăn

b)

để, đặt

c)

bụng

d)

của ai

3.

a)

để, đặt

b)

người

c)

mấy lần

d)

4.

方便

a)

tiện lợi

b)

học sinh

c)

toán

d)

văn

5.

房間

a)

phòng

b)

nhà

c)

công viên

d)

cửa hàng

6.

房子

a)

nhà

b)

cửa

c)

phòng

d)

công ty

7.

非常

a)

vô cùng

b)

công việc

c)

nam

d)

nữ

8.

飛 機

a)

máy bay

b)

tàu

c)

xe máy

d)

xe buýt

9.

機 場

a)

sân bay

b)

sân banh

c)

sân bóng chày

d)

công viên

10.

分 鐘

a)

phút

b)

giây

c)

giờ

d)

2 giờ

11.

a)

bức ( thư )

b)

bức tranh

c)

bức ảnh

d)

máy ảnh

12.

a)

gió

b)

mây

c)

nắng

d)

mưa

13.

風 景

a)

phong cảnh

b)

biển

c)

núi

d)

nhà

14.

附 近

a)

gần đây, ở gần

b)

xa

c)

đằng kia

d)

2 km

15.

乾 淨

a)

sạch sẽ

b)

c)

hôi

d)

an toàn

16.

感 冒

a)

cảm ( bệnh)

b)

vui vẻ

c)

hạnh phúc

d)

buồn

17.

a)

cao

b)

thấp

c)

nóng

d)

lạnh

18.

高 興

a)

vui

b)

buồn

c)

chán

d)

mệt

19.

告 訴

a)

nói cho biết

b)

chán

c)

buồn

20.

a)

lượng từ: cái, người...

b)

vật

c)

ly

d)

21.

哥 哥

a)

anh trai

b)

chị gái

c)

em gái

d)

em trai

22.

a)

cho

b)

của

c)

lấy

d)

mặc

23.

a)

cùng, và

b)

này

c)

kia

d)

đằng sau

24.

a)

còn...hơn nữa

b)

cho

c)

trai

d)

anh

25.

公共汽車

a)

xe buýt

b)

nữa

c)

bài tập về nhà

d)

công ty

26.

公車

a)

xe buýt

b)

chung cư

c)

học hành

d)

cho

27.

功 課

a)

bài tập về nhà, học hành

b)

bây giờ

c)

của

d)

niềm vui

28.

公 司

a)

công ty

b)

công viên

c)

nhà hát

d)

rạp phim

29.

公 寓

a)

chung cư

b)

hội trường

c)

công viên

d)

nhà

30.

公 園

a)

công viên

b)

công việc

c)

nhà ăn

d)

khu phố

31.

a)

chó

b)

c)

vịt

d)

heo

32.

a)

đóng

b)

mở

c)

lấy

d)

dấu

33.

a)

mắc tiền

b)

rẻ tiền

c)

đúng

d)

sai

34.

a)

...qua

b)

đi

c)

d)

này

35.

a)

đi qua

b)

đứng yên

c)

tập chung

d)

ngồi

36.

國 家

a)

nước, đất nước

b)

nhà

c)

biển

d)

sông

37.

孩 子

a)

con, trẻ

b)

người phụ nữ

c)

người già

d)

thanh niên

38.

海 邊

a)

bãi biển

b)

suối

c)

hồ

d)

cồn cát

39.

還 是

a)

hay là

b)

nhưng

c)

vậy

d)

thế nào

40.

寒 假

a)

nghỉ đông

b)

nghỉ hè

c)

nghỉ tết

d)

nghỉ lễ

41.

a)

rất

b)

vui

c)

buồn

d)

hay

42.

a)

tốt

b)

cát

c)

nước

d)

đất

43.

好 吃

a)

ăn ngon

b)

dở

c)

rất tệ

d)

hay

44.

好 像

a)

hình như

b)

hay là

c)

thế nào

d)

hay

45.

好 玩

a)

chơi vui

b)

rất

c)

d)

hay

46.

a)

số, ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

màu

47.

號 碼

a)

số

b)

năm

c)

hy vọng

d)

hay

48.

a)

uống

b)

ăn

c)

ngủ

d)

chơi

49.

a)

b)

hay

c)

thế là

d)

thế nào

50.

a)

rất

b)

tuyệt vời

c)

sao vậy

d)

đau