Font size
WorksheetsHSK5 (10)
Total questions: 42
Worksheet time: 24mins
Chọn đáp án đúng:
争论
奇迹
围绕
奔跑
辩论
Chọn đáp án đúng:
“kỳ tích; kỳ công”
辩论
奇迹
围绕
奔跑
梯子
Chọn đáp án đúng:
辩论
青蛙
围绕
奔跑
梯子
Chọn đáp án đúng:
辩论
青蛙
啦
奔跑
梯子
Chọn đáp án đúng:
脖子
青蛙
啦
始终
蹄子
Chọn đáp án đúng:
脖子
青蛙
啦
始终
说服
Chọn đáp án đúng:
摄影师
青蛙
啦
始终
说服
Chọn đáp án đúng:
“đấy, à , nhé- Trợ từ (hợp âm của hai chữ “了” [le] và “啊” [a]), dùng để tăng ý xác định cho câu nói”
摄影师
毕竟
啦
始终
说服
Chọn đáp án đúng:
“từ đầu đến cuối; trước sau”
摄影师
毕竟
操场
始终
说服
Chọn đáp án đúng:
摄影师
毕竟
操场
洞
说服
Chọn đáp án đúng:
摄影师
毕竟
操场
洞
插
Chọn đáp án đúng:
“rốt cuộc; cuối cùng; suy cho cùng; nói cho cùng; chung quy”
棍
毕竟
操场
洞
插
Chọn đáp án đúng:
棍
系
操场
洞
插
Chọn đáp án đúng:
棍
匹
系
洞
插
Chọn đáp án đúng:
“cắm vào; chọc vào; xuyên vào; cấy”
棍
匹
系
拦
插
Chọn đáp án đúng:
棍
匹
系
拦
拍
Chọn đáp án đúng:
差距
匹
系
拦
拍
Chọn đáp án đúng:
“Lượng từ dùng đếm số ngựa, loa, lừa”
差距
匹
显示
拦
拍
Chọn đáp án đúng:
差距
意识
显示
拦
拍
Chọn đáp án đúng:
差距
意识
显示
艰苦
拍
Chọn đáp án đúng:
差距
意识
显示
艰苦
试验
Chọn đáp án đúng:
“biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ”
逐渐
意识
显示
艰苦
试验
Chọn đáp án đúng:
“ý thức”
逐渐
意识
改进
艰苦
试验
Chọn đáp án đúng:
逐渐
意识
改进
艰苦
试验
Chọn đáp án đúng:
逐渐
意识
改进
成熟
试验
Chọn đáp án đúng:
“dần dần; từng bước”
逐渐
意识
改进
成熟
兄弟
Chọn đáp án đúng:
“cải tiến; cải thiện; cải tạo; trau dồi”
播放
纪念
改进
成熟
兄弟
Chọn đáp án đúng:
“thành thục; trưởng thành; chín muồi; thích hợp; đúng lúc”
播放
纪念
导演
成熟
兄弟
Chọn đáp án đúng:
播放
纪念
导演
瞬间
兄弟
Chọn đáp án đúng:
播放
纪念
导演
瞬间
请求
Chọn đáp án đúng:
或许
纪念
导演
瞬间
请求
Chọn đáp án đúng:
或许
重大
导演
瞬间
请求
Chọn đáp án đúng:
“ chốc, lúc, lát,”
或许
重大
加利福尼亚州
瞬间
请求
Chọn đáp án đúng:
或许
重大
加利福尼亚州
斯坦福
请求
Chọn đáp án đúng:
“có thể; có lẽ; hay là”
或许
重大
加利福尼亚州
斯坦福
科恩
Chọn đáp án đúng:
“ trọng đại; to lớn; lớn lao; quan trọng”
卖布里奇
重大
加利福尼亚州
斯坦福
科恩
Chọn đáp án đúng:
卖布里奇
卢米埃尔
加利福尼亚州
斯坦福
科恩
Chọn đáp án đúng:
"Leland Standford"
卖布里奇
卢米埃尔
加利福尼亚州
斯坦福
科恩
Chọn đáp án đúng:
"Cohen"
卖布里奇
卢米埃尔
加利福尼亚州
斯坦福
科恩
Chọn đáp án đúng:
"Eadweard Muybridge"
卖布里奇
卢米埃尔
加利福尼亚州
斯坦福
科恩
Chọn đáp án đúng:
"Lumière"
卖布里奇
卢米埃尔
加利福尼亚州
斯坦福
科恩
D
