wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (10)

Total questions: 42

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

争论

b)

奇迹

c)

围绕

d)

奔跑

e)

辩论

2.

Chọn đáp án đúng:

kỳ tích; kỳ công”

a)

辩论

b)

奇迹

c)

围绕

d)

奔跑

e)

梯子

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

辩论

b)

青蛙

c)

围绕

d)

奔跑

e)

梯子

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

辩论

b)

青蛙

c)

d)

奔跑

e)

梯子

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

脖子

b)

青蛙

c)

d)

始终

e)

蹄子

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

脖子

b)

青蛙

c)

d)

始终

e)

说服

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

摄影师

b)

青蛙

c)

d)

始终

e)

说服

8.

Chọn đáp án đúng:

“đấy, à , nhé- Trợ từ (hợp âm của hai chữ “了” [le] và “啊” [a]), dùng để tăng ý xác định cho câu nói”

a)

摄影师

b)

毕竟

c)

d)

始终

e)

说服

9.

Chọn đáp án đúng:

“từ đầu đến cuối; trước sau”

a)

摄影师

b)

毕竟

c)

操场

d)

始终

e)

说服

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

摄影师

b)

毕竟

c)

操场

d)

e)

说服

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

摄影师

b)

毕竟

c)

操场

d)

e)

12.

Chọn đáp án đúng:

rốt cuộc; cuối cùng; suy cho cùng; nói cho cùng; chung quy”

a)

b)

毕竟

c)

操场

d)

e)

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

操场

d)

e)

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

15.

Chọn đáp án đúng:

“cắm vào; chọc vào; xuyên vào; cấy”

a)

b)

c)

d)

e)

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

差距

b)

c)

d)

e)

18.

Chọn đáp án đúng:

“Lượng từ dùng đếm số ngựa, loa, lừa”

a)

差距

b)

c)

显示

d)

e)

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

差距

b)

意识

c)

显示

d)

e)

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

差距

b)

意识

c)

显示

d)

艰苦

e)

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

差距

b)

意识

c)

显示

d)

艰苦

e)

试验

22.

Chọn đáp án đúng:

“biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ”

a)

逐渐

b)

意识

c)

显示

d)

艰苦

e)

试验

23.

Chọn đáp án đúng:

“ý thức”

a)

逐渐

b)

意识

c)

改进

d)

艰苦

e)

试验

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

逐渐

b)

意识

c)

改进

d)

艰苦

e)

试验

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

逐渐

b)

意识

c)

改进

d)

成熟

e)

试验

26.

Chọn đáp án đúng:

“dần dần; từng bước”

a)

逐渐

b)

意识

c)

改进

d)

成熟

e)

兄弟

27.

Chọn đáp án đúng:

“cải tiến; cải thiện; cải tạo; trau dồi”

a)

播放

b)

纪念

c)

改进

d)

成熟

e)

兄弟

28.

Chọn đáp án đúng:

“thành thục; trưởng thành; chín muồi; thích hợp; đúng lúc”

a)

播放

b)

纪念

c)

导演

d)

成熟

e)

兄弟

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

播放

b)

纪念

c)

导演

d)

瞬间

e)

兄弟

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

播放

b)

纪念

c)

导演

d)

瞬间

e)

请求

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

或许

b)

纪念

c)

导演

d)

瞬间

e)

请求

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

或许

b)

重大

c)

导演

d)

瞬间

e)

请求

33.

Chọn đáp án đúng:

“ chốc, lúc, lát,”

a)

或许

b)

重大

c)

加利福尼亚州

d)

瞬间

e)

请求

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

或许

b)

重大

c)

加利福尼亚州

d)

斯坦福

e)

请求

35.

Chọn đáp án đúng:

có thể; có lẽ; hay là”

a)

或许

b)

重大

c)

加利福尼亚州

d)

斯坦福

e)

科恩

36.

Chọn đáp án đúng:

trọng đại; to lớn; lớn lao; quan trọng”

a)

卖布里奇

b)

重大

c)

加利福尼亚州

d)

斯坦福

e)

科恩

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

卖布里奇

b)

卢米埃尔

c)

加利福尼亚州

d)

斯坦福

e)

科恩

38.

Chọn đáp án đúng:

"Leland Standford"

a)

卖布里奇

b)

卢米埃尔

c)

加利福尼亚州

d)

斯坦福

e)

科恩

39.

Chọn đáp án đúng:

"Cohen"

a)

卖布里奇

b)

卢米埃尔

c)

加利福尼亚州

d)

斯坦福

e)

科恩

40.

Chọn đáp án đúng:

"Eadweard Muybridge"

a)

卖布里奇

b)

卢米埃尔

c)

加利福尼亚州

d)

斯坦福

e)

科恩

41.

Chọn đáp án đúng:

"Lumière"

a)

卖布里奇

b)

卢米埃尔

c)

加利福尼亚州

d)

斯坦福

e)

科恩

42.

D

4 lines