wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quick review

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

어디........... 가요?

a)

에서

b)

c)

d)

2.

từ nào sau đây có nghĩa là "Nóng"

a)

쉬워요

b)

추워요

c)

더워요

d)

어려워요

3.

chọn cách đọc đúng của số 3500

a)

삼백오천

b)

삼천오십

c)

사천오백

d)

삼천오백

4.

Chọn cách đọc đúng của số 7890

a)

칠천팔백구십

b)

팔천칠백구십

c)

칠천구백팔십

d)

팔천칠백구십

5.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

사과 3개.......... 얼마예요?

a)

b)

c)

d)

에서

6.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

나는 공원 ____ 운동해요

a)

b)

c)

에서

d)

7.

주스 두 ____ 주세요

a)

b)

c)

그릇

d)

8.

나는 딸기___ 좋아.

a)

b)

c)

d)

9.

Câu nào sau đây có nghĩa là "vui lòng đợi một lát"

a)

조심하세요

b)

하나 주세요

c)

잠깐만 기다리세요

d)

만나서 반가워요

10.

từ nào có nghĩa là "thời tiết"?

a)

시험

b)

날씨

c)

음식

d)

영화