wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese Test

Total questions: 6

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

欧元

b)

2.

港币

c)

3.

日元

d)

4.

越南盾

e)

5.

美元

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Chiều nay

1.

今天下午

b)

Chiều thứ 4

2.

星期三下午

c)

Tối mai

3.

明天晚上

d)

Trưa hôm qua

4.

昨天中午

e)

Sáng chủ nhật

5.

星期天上午

3.

Sắp xếp lại những từ sau thành câu đúng ý nghĩa và ngữ pháp

a)

b)

c)

d)

会儿

1)
2)
3)
4)
4.

Sắp xếp lại câu sau:

a)

b)

c)

银行

d)

e)

钱。

1)
2)
3)
4)
5)
5-6.

玛丽问我去图书馆,我说,不去,我要去银行换钱。银行的小姐问我换什么钱,我说,换两百美元的人民币。

5.

“我” 去哪儿?

a)

图书馆

b)

学校

c)

银行

6.

“我” 换什么钱?

a)

美元

b)

人民币

c)

越南盾

d)

日元

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

一千两百三十

1.

1230

b)

三百万

2.

30000000

c)

七千零二十

3.

7020

d)

五千四百四十四

4.

5444

e)

八万两千六百

5.

82600