wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Seoul 1 Bài 28

Total questions: 19

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
nhà sách
a)
책방
b)
크다
c)
지도
d)
여러 가지
2.
bài giảng
a)
강의
b)
책방
c)
작다
d)
3.
hơn
a)
보다
b)
강의
c)
책방
d)
지도
4.
to
a)
크다
b)
보다
c)
강의
d)
책방
5.
nhiều loại
a)
여러 가지
b)
크다
c)
보다
d)
강의
6.
tất cả
a)
b)
여러 가지
c)
크다
d)
보다
7.
bản đồ
a)
지도
b)
c)
여러 가지
d)
크다
8.
nhỏ
a)
작다
b)
지도
c)
d)
여러 가지
9.
Lớn
a)
크다
b)
작다
c)
지도
d)
10.
môn bóng đá
a)
축구
b)
크다
c)
작다
d)
지도
11.
Giảng (nói, trình bày)
a)
b)
c)
d)
12.
Nghĩa (phép tắc, nội dung)
a)
b)
c)
d)
13.
Sách (văn thư)
a)
b)
c)
d)
14.
Phòng (buồng, nhà)
a)
b)
c)
d)
15.
Địa (đất)
a)
b)
c)
d)
16.
Đồ (vẽ)
a)
b)
c)
d)
17.
Lịch (trải qua)
a)
b)
c)
d)
18.
Sử (sử sách)
a)
b)
c)
d)
19.
Sách (văn thư)
a)
b)
c)
d)