wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第八課の言葉

Total questions: 46

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

いい(よい)

a)

tốt

b)

xấu

c)

to, lớn

d)

nhỏ, bé

2.

わるい

a)

tốt

b)

xấu

c)

to, lớn

d)

nhỏ, bé

3.

ちいさい

a)

tốt

b)

xấu

c)

to

d)

nhỏ, bé

4.

おおきい

a)

hẹp

b)

rộng

c)

to, lớn

d)

nhỏ, bé

5.

さむい

a)

Lạnh, rét (dùng cho thời tiết)

b)

Lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)

c)

nóng

d)

mát

6.

げんき[な]

a)

bệnh tật

b)

khỏe, khỏe khoắn

c)

đẹp, sạch

d)

thời tiết

7.

đẹp, sạch

a)

きれい

b)

いい

c)

あたらしい

d)

ふるい

8.

Ngon

a)

あいしい

b)

おいし

c)

おしい

d)

おいしい

9.

Thú vị, hay

a)

たのしい

b)

うれしい

c)

よい

d)

おもしろい

10.

ひくい

a)

Thấp

b)

Cao

c)

Rộng

d)

Hẹp

11.

Nơi, chỗ

a)

まち

b)

りょう

c)

ところ

d)

どんな

12.

レストラン

a)

Kí túc xá

b)

Tạp hóa

c)

Nhà hàng

d)

Bách hóa

13.

Rãnh rỗi

a)

じかん

b)

やくそく

c)

ひま

d)

ようじ

14.

べんり(な)

a)

Bất tiện

b)

Tiện lợi

c)

Đẹp, hay

d)

Rãnh rỗi

15.

Đẹp trai

a)

ハンサマ

b)

きれい

c)

ハンサム

d)

うつくしい

16.

しんせつ(な)

a)

Xấu

b)

Tốt

c)

Thân thiện

d)

Cuộc sống

17.

Đẹp, hay

a)

すてき

b)

きれい

c)

いい

d)

わるい

18.

やさしい

a)

Khó

b)

Dễ

c)

Đắt

d)

Rẻ

19.

Đen

a)

あおい

b)

あかい

c)

しろい

d)

くろい

20.

Đỏ

a)

しろい

b)

くろい

c)

あかい

d)

あおい

21.

Trắng

a)

しろい

b)

くろい

c)

あかい

d)

あおい

22.

Xanh da trời

a)

しろい

b)

くろい

c)

あおい

d)

あかい

23.

たのしい

a)

Vui

b)

Buồn

c)

Hay

d)

Thú vị

24.

Bận

a)

おもしろい

b)

たのしい

c)

やくそく

d)

いそがしい

25.

つめたい

a)

Nóng

b)

Lạnh, rét (thời tiết)

c)

Lạnh, buốt (cảm giác)

d)

Mát

26.

Đắt, cao

a)

やすい

b)

たかい

c)

ひろい

d)

せまい

27.

やすい

a)

Đắt

b)

Cao

c)

Rẻ

d)

Hẹp

28.

a)

ふるい

b)

ふろい

c)

ぶるい

d)

ふすい

29.

あたらしい

a)

Khó

b)

Dễ

c)

Mới

d)

30.

Yên tĩnh

a)

しずか

b)

じずか

c)

しすか

d)

じすか

31.

ゆうめい

a)

Nổi tiếng

b)

Náo nhiệt

c)

Yên tĩnh

d)

Rãnh rỗi

32.

Náo nhiệt

a)

ゆうめい

b)

にぎやか

c)

しずか

d)

おもしろい

33.

あつい

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Mát

d)

Xấu

34.

Khó

a)

むづかしい

b)

むずかしい

c)

やさしい

d)

やさし

35.

a)

Núi

b)

Thị trấn

c)

Đồ ăn

d)

Anh đào (hoa, cây)

36.

Đồ ăn

a)

のみもの

b)

たべもの

c)

たべます

d)

のみます

37.
a)

やま

b)

まち

c)

さくら

d)

にほん

38.

Thị trấn, thành phố

a)

まち

b)

もち

c)

やま

d)

ところ

39.

りょう

a)

Đồ ăn

b)

Nơi, chỗ

c)

Kí túc xá

d)

Cuộc sống

40.

せいかつ

a)

Cuộc sống

b)

Kí túc xá

c)

Nơi, chỗ

d)

Tính cách

41.

Công việc

a)

せいかつ

b)

どんな

c)

しごと

d)

じこと

42.

とても

a)

Tốt

b)

Đẹp

c)

Rất

d)

Không ~ lắm

43.

あまり

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Không ~ lắm

d)

Rất

44.

Và, thêm nữa (dùng để nối 2 câu)

a)

b)

や~など

c)

そして

d)

~が、~

45.

Anh/chị có khỏe không ?

a)

おつかれさまでした

b)

おげんきですか

c)

そうですね

d)

ひさしぶりです

46.

~ が、~

a)

Nhưng

b)

c)

Vì vậy

d)

Thêm nữa