wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LESSON4

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

đúng hạn

(a)  

2.

dựa vào, theo

(a)  

3.

đảm bảo, cam đoan

(a)  

4.

đành

(a)  

5.

thành công

(a)  

6.

điều tra

(a)  

7.

phương pháp

(a)  

8.

phần

(a)  

9.

cảm ơn

(a)  

10.

lương

(a)  

11.

tích lũy

(a)  

12.

kế hoạch

(a)  

13.

học bổng

(a)  

14.

kinh nghiệm

(a)  

15.

loạn

(a)  

16.

thậm chí

(a)  

17.

kinh doanh

(a)  

18.

thuận lợi

(a)  

19.

nói chuyện

(a)  

20.

đề ra

(a)  

21.

trước thời hạn

(a)  

22.

nhắc nhở

(a)  

23.

hoàn toàn

(a)  

24.

thông tin, tin

(a)  

25.

tất cả

(a)  

26.

tưởng rằng

(a)  

27.

hóa ra, vốn, cũ

(a)  

28.

trách nhiệm

(a)  

29.

tri thức, kiến thức

(a)  

30.

kiếm

(a)