Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

D-TEST TỪ VỰNG N2 CHƯƠNG 1 BÀI 1

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

三人姉妹

(a)  

2.

三世代

(a)  

3.

末っ子

(a)  

4.

お辞儀

(a)  

5.

周囲

(a)  

6.

職場

(a)  

7.

言葉遣い

(a)  

8.

お嬢ちゃん

(a)  

9.

握手

(a)  

10.

知人

(a)  

11.

Sự hiếu thảo

(a)  

12.

Con một

(a)  

13.

Họ hàng

(a)  

14.

Cùng tuổi

(a)  

15.

Vợ chồng

(a)  

16.

Bắt tay

(a)  

17.

Cẩn thận, lịch sự

(a)  

18.

Bố (người khác)

(a)  

19.

Công tử (cách gọi con trai người khác)

(a)  

20.

Cách dùng từ ngữ, lời ăn tiếng nói

(a)