Font size
Worksheetsschool things (1)
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Pencil
Bút bi
Bút màu sáp
Bút chì
Thước kẻ
Pen
Bút
Bút bi
Bút màu sáp
Cặp sách
Ballpoint pen
Bút gel
Bút chì
Bút bi
Cặp tài liệu
Gel pen
Bút dạ quang
Bút bi gel
Thước kẻ
Cặp sách
Crayon
Bút chì
Bút bi
Bút màu sáp
Bút dạ quang
Book (bʊk)
(a)
Notebook (ˈnoʊtˌbʊk)
Sổ tay
Sách
Bút chì
Cặp tài liệu
Pencil case (ˈpen.səl ˌkeɪs)
Bút chì
Bút bi
Hộp bút
Máy tính
Eraser (ɪˈreɪzər)
Bút dạ quang
Thước kẻ
Bút chì
Cục tẩy
Ruler (ˈruːlər)
Bút chì
Cục tẩy
Thước kẻ
Máy tính
Sharpener (ˈʃɑːrpənər)
Bút chì
Gọt bút chì
Thước kẻ
Cục tẩy
Highlighter (ˈhaɪˌlaɪtər)
Bút chì
Thước kẻ
Bút dạ quang
Cặp tài liệu
Backpack (ˈbækˌpæk)
Cặp sách
Ba lô
Thước kẻ
Máy tính
Bag (bæɡ)
Ba lô
Cặp sách
Bút chì
Cục tẩy
Calculator (ˈkælkjəˌleɪtər)
Thước kẻ
Máy tính
Bút chì
Cặp tài liệu
Folder (ˈfoʊldər)
Sổ tay
Cặp tài liệu
Bút chì
Bút dạ quang
Board (bɔːd)
Phấn
Bảng
Khăn lau bảng
Cặp tài liệu
Duster (ˈdʌstə)
Bảng
Phấn
Khăn lau bảng
Cặp tài liệu
Chalk (tʃɔːk)
Khăn lau bảng
Bảng
Phấn
Bút chì
