wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

school things (1)

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Pencil

a)

Bút bi

b)

Bút màu sáp

c)

Bút chì

d)

Thước kẻ

2.

Pen

a)

Bút

b)

Bút bi

c)

Bút màu sáp

d)

Cặp sách

3.

Ballpoint pen

a)

Bút gel

b)

Bút chì

c)

Bút bi

d)

Cặp tài liệu

4.

Gel pen

a)

Bút dạ quang

b)

Bút bi gel

c)

Thước kẻ

d)

Cặp sách

5.

Crayon

a)

Bút chì

b)

Bút bi

c)

Bút màu sáp

d)

Bút dạ quang

6.

Book (bʊk)

(a)  

7.

Notebook (ˈnoʊtˌbʊk)

a)

Sổ tay

b)

Sách

c)

Bút chì

d)

Cặp tài liệu

8.

Pencil case (ˈpen.səl ˌkeɪs)

a)

Bút chì

b)

Bút bi

c)

Hộp bút

d)

Máy tính

9.

Eraser (ɪˈreɪzər)

a)

Bút dạ quang

b)

Thước kẻ

c)

Bút chì

d)

Cục tẩy

10.

Ruler (ˈruːlər)

a)

Bút chì

b)

Cục tẩy

c)

Thước kẻ

d)

Máy tính

11.

Sharpener (ˈʃɑːrpənər)

a)

Bút chì

b)

Gọt bút chì

c)

Thước kẻ

d)

Cục tẩy

12.

Highlighter (ˈhaɪˌlaɪtər)

a)

Bút chì

b)

Thước kẻ

c)

Bút dạ quang

d)

Cặp tài liệu

13.

Backpack (ˈbækˌpæk)

a)

Cặp sách

b)

Ba lô

c)

Thước kẻ

d)

Máy tính

14.

Bag (bæɡ)

a)

Ba lô

b)

Cặp sách

c)

Bút chì

d)

Cục tẩy

15.

Calculator (ˈkælkjəˌleɪtər)

a)

Thước kẻ

b)

Máy tính

c)

Bút chì

d)

Cặp tài liệu

16.

Folder (ˈfoʊldər)

a)

Sổ tay

b)

Cặp tài liệu

c)

Bút chì

d)

Bút dạ quang

17.

Board (bɔːd)

a)

Phấn

b)

Bảng

c)

Khăn lau bảng

d)

Cặp tài liệu

18.

Duster (ˈdʌstə)

a)

Bảng

b)

Phấn

c)

Khăn lau bảng

d)

Cặp tài liệu

19.

Chalk (tʃɔːk)

a)

Khăn lau bảng

b)

Bảng

c)

Phấn

d)

Bút chì