wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 1-4과 Quiz

Total questions: 44

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

cái đó là từ điển

(a)  

2.

có máy vi tính và tivi

(a)  

3.

cái này, cái đó, cái kia

(a)  

4.

dịch: Lan 씨는 은행에서 일합니다



(a)  

5.

thú vị

(a)  

6.

bạn 유진 đang uống trà

(a)  

7.

bạn Thiên thường xuyên đá bóng

(a)  

8.

báo,email

(a)  

9.

bạn Vân thích bài hát,phim ảnh Hàn Quốc

(a)  

10.

dùng bữa

(a)  

11.

cuối tuần tôi đi quán cà phê

(a)  

12.

quả táo thì nhỏ

(a)  

13.

âm nhạc,điện thoại di động

(a)  

14.

nhà thể chất

(a)  

15.

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

(a)  

16.

phòng hội thảo

(a)  

17.

bản đồ

(a)  

18.

bút

(a)  

19.

bút

(a)  

20.

Phòng học có bảng và hộp bút

(a)  

21.

bưu điện,TTTM,văn phòng

(a)  

22.

nghề nghiệp của bạn là gì?

(a)  

23.

tên của bạn là gì

(a)  

24.

vị này là người Đức

(a)  

25.

Bạn Huyền là người Nga.Bạn Vi là người Pháp

(a)  

26.

bạn Vinh là giáo viên tiếng Việt phải không?

(a)  

27.

rất vui được gặp

(a)  

28.

lần đầu gặp mặt

(a)  

29.

tạm biệt ở lại bình an

(a)  

30.

lái xe,công chức

(a)  

31.

xin chào? (KN)

(a)  

32.

mã số hs,thẻ hs

(a)  

33.

phòng nghỉ,giảng đường lớn

(a)  

34.

không, không phải đồng hồ. Là cục tẩy

(a)  

35.

số 100 ?

(a)  

36.

(viết bằng chữ hết) ngày 10 tháng 3 tôi đến trường

(a)  

37.

ngày mai,ngày kia

(a)  

38.

ngày thường(trong tuần)

(a)  

39.

tuần trước,tuần này,tuần sau

(a)  

40.

nước ngoái,năm nay,năm kia (những từ ng hàn hay dùng)

(a)  

41.

dịch: 언제 시허을 봅니까?

(a)  

42.

thứ 4

(a)  

43.

kì nghỉ,giáng sinh

(a)  

44.

ngày tết,tốt nghiệp,đẹp

(a)