wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Nhật bài 2 -by Congnguyenplay

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

ごれ?

a)

cái này, đây (vật ở gần người nói)

b)

cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

c)

cái kia, kia (vật ở xe cả người nói và người nghe)

d)

cái gì, gì (vật ở đâu không biết)

2.

それ?

a)

cái này, đây (vật ở gần người nói)

b)

cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

c)

cái kia, kia (vật ở xe cả người nói và người nghe)

d)

cái gì, gì (vật ở đâu không biết)

3.

あれ?

a)

cái này, đây (vật ở gần người nói)

b)

cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

c)

cái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe)

d)

cái gì, gì (vật ở đâu không biết)

4.

この ~?

a)

~ này (gần người nói)

b)

~ đó (gần người nghe)

c)

~ kia (xa cả người nói và người nghe)

d)

~ gì (cái gì)

5.

その ~?

a)

~ này (gần người nói)

b)

~ đó (gần người nghe)

c)

~ kia (xa cả người nói và người nghe)

d)

~ gì (cái gì)

6.

あの ~?

a)

~ này (gần người nói)

b)

~ đó (gần người nghe)

c)

~ kia (xa cả người nói và người nghe)

d)

~ gì (cái gì)

7.

ほん?

a)

sách

b)

từ điển

c)

tạp chí

d)

báo

8.

じしょ?

a)

sách

b)

từ điển

c)

tạp chí

d)

báo

9.

ざっし?

a)

sách

b)

từ điển

c)

tạp chí

d)

báo

10.

しんぶん?

a)

sách

b)

từ điển

c)

tạp chí

d)

báo

11.

ノート?

a)

vở

b)

sổ tay

c)

sách

d)

từ điển

12.

てちょう?

a)

vở

b)

sổ tay

c)

sách

d)

báo

13.

めいし?

a)

danh thiếp

b)

thẻ (tín dụng), các, cạc

c)

tạp chí

d)

sổ tay

14.

カード?

a)

thẻ (tín dụng), các, cạc

b)

danh thiếp

c)

vở

d)

tạp chí

15.

えんびつ?

a)

bút chì

b)

bút bi

c)

bút chì kim, bút chì bấm

d)

bút xoá

16.

ボールペン?

a)

bút chì

b)

bút bi

c)

bút dạ

d)

bút chì kim, bút chì bấm

17.

シャープペンシル?

a)

bút chì kim, bút chì bấm

b)

bút bi

c)

bút chì

d)

bút pháp

18.

かぎ?

a)

chìa khoá

b)

đồng hồ

c)

ô, dù

d)

cặp sách, túi sách

19.

とけい?

a)

đồng hồ

b)

chìa khoá

c)

ô, dù

d)

cặp sách, túi sách

20.

かさ?

a)

ô, dù

b)

chìa khoá

c)

đồng hồ

d)

cặp sách, túi sách

21.

かばん?

a)

cặp sách, túi sách

b)

chìa khoá

c)

ô, dù

d)

đồng hồ

22.

CD

a)

đĩa CD

b)

cá diếp

c)

cây dù

d)

cái da

23.

ラルビ?

a)

tivi

b)

radio

c)

máy ảnh

d)

máy vi tính

24.

ラジオ?

a)

radio

b)

máy ảnh

c)

tivi

d)

máy vi tính

25.

カメラ?

a)

máy ảnh

b)

radio

c)

tivi

d)

máy vi tính

26.

カンピューター?

a)

máy vi tính

b)

máy ảnh

c)

tivi

d)

radio

27.

くるま?

a)

ô tô, xe hơi

b)

bàn

c)

ghế

d)

cặp sách, túi sách

28.

つくえ?

a)

bàn

b)

ghế

c)

tivi

d)

đồng hồ

29.

いす?

a)

ghế

b)

bàn

c)

tivi

d)

radio

30.

チュコレート?

a)

sô cô la

b)

cà phê

c)

quà

d)

bánh

31.

コーヒー?

a)

cà phê

b)

sô cô la

c)

bánh

d)

kẹo

32.

[お]みやげ?

a)

quà

b)

máy vi tính

c)

bàn

d)

ghế

33.

なん?

a)

gì, cái gì

b)

vâỵ

c)

à, ờ...

d)

hả?

34.

そう?

a)

vâỵ

b)

à, ờ...

c)

hả?

d)

thế à

35.

あのう?

a)

à, ờ...

b)

thế à

c)

ôi

d)

gì, cái gì

36.

えつ?

a)

hả?

b)

thế à

c)

vâỵ

d)

gì, cái gì

37.

どうぞ?

a)

xin mời

b)

xin chân thành cám ơn, xin cảm ơn rất nhiều

c)

từ nay rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị

d)

chính tôi mới là người mong được sự giúp đỡ của anh/chị

38.

[どうも] ありがとう [ございます]?

a)

xin mời

b)

xin chân thành cám ơn, xin cảm ơn rất nhiều

c)

từ nay rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị

d)

chính tôi mới là người mong được sự giúp đỡ của anh/chị

39.

そうですか?

a)

thế à

b)

xin mời

c)

ôi!

d)

hả?

40.

ちがいます?

a)

không phải, không đúng, sai rồi

b)

thế à

c)

phải rồi, đúng rồi

d)

à, ờ...

41.

あ?

a)

ôi!

b)

hả?

c)

vâỵ

d)

gì, cái gì

42.

これから おせわに なります?

a)

từ nay rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị

b)

chính tôi mới là người mong được sự giúp đỡ của anh/chị

c)

xin chân thành cám ơn, xin cảm ơn rất nhiều

d)

xin mời

43.

こちらこそ [どうぞ] よろしく?

a)

chính tôi mới là người mong được sự giúp đỡ của anh/chị

b)

xin chân thành cám ơn, xin cảm ơn rất nhiều

c)

từ nay rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị

d)

xin mời

44.

えいご?

a)

tiếng Anh

b)

tiếng Nhật

c)

tiếng hàn

d)

tiếng Việt

45.

にほんご?

a)

tiếng Nhật

b)

tiếng Anh

c)

tiếng Việt

d)

tiếng Thái

46.

~ ご?

a)

tiếng ~

b)

go

c)

tiếng Campuchia

d)

tiếng Lào