Font size
Worksheets10. 정소: nơi chốn, địa điểm
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
nơi chốn
(a)
nhà
(a)
cty
(a)
ngân hàng
(a)
chợ
(a)
trung tâm thương mại
(a)
trường
(a)
quán cà phê
(a)
trung tâm du học
(a)
văn phòng
(a)
bưu điện
(a)
giảng đường
(a)
phòng nghỉ
(a)
nhà thi đấu thể thao
(a)
hiệu sách
(a)
hội trường
(a)
quê hương
(a)
công viên
(a)
phòng học
(a)
thư viên
(a)
nhà hàng
(a)
trung tâm
(a)
nhà hát, rạp phim
(a)
cửa hàng
(a)
hiệu thuốc
(a)
bệnh viện
(a)
khách sạn
(a)
nhà vệ sinh
(a)
phòng sinh hoạt CLB
(a)
sân vận động
(a)
phòng hội thảo
(a)
sân bay
(a)
côg viên giải trí
(a)
công viên sông Hàn
(a)
tiệm giặt ủi
(a)
tiệm bánh
(a)
tiệm hoa
(a)
phòng Gym
(a)
trug tâm msam
(a)
tiệm quần áo
(a)
siêu thị
(a)
đại sứ quán
(a)
lãnh sự quán
(a)
núi
(a)
biển
(a)
sông
(a)
nhà thờ
(a)
nội thành
(a)
sân bóng rổ
(a)
quán karaoke
(a)
