Font size
Worksheets12G-U3 - 4 Kỹ Năng
Total questions: 74
Worksheet time: 8mins
bookmark
kẹp sách
nắp (chai)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
phân hữu cơ
cap
phân hữu cơ
nắp (chai)
kẹp sách
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
cardboard
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
phân hữu cơ
kẹp sách
nắp (chai)
compost
phân hữu cơ
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
nắp (chai)
kẹp sách
concern
đồ tạp hoá
thùng, hộp
mối bận tâm
du lịch sinh thái
container
mối bận tâm
thùng, hộp
du lịch sinh thái
đồ tạp hoá
ecotour
đồ tạp hoá
du lịch sinh thái
thùng, hộp
mối bận tâm
grocery
mối bận tâm
thùng, hộp
du lịch sinh thái
đồ tạp hoá
ground
mặt đất
kẹp sách
nắp (chai)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
Jug
Cái bình
Cái lọ
Cái chai
Cái cớ
Landfill
Bãi đất
Bãi rác
Rác thải
Tái chế
Layer
Bóng
Mây
Lớp
Vỏ
Leaflet
Rời khỏi
Bài Tập
Tờ tơi
Thúc đẩy
Leftover
Phân hủy
Rò rỉ
Di cư
Thức ăn thừa
Little
Dư thừa
Tối thiểu
Một vài
Rác/ xả rác
Notice
Lãng phí, dư thừa
Thông báo, chú ý
Tâm trạng
Packaging
Bao bì
Bao tải
Vali
Pile
Đổ, nghiêng
Chồng, đống
Bút
Vỏ
Process
Quá trình
Trình duyệt
Thiết lập
Cơ cấu
Skin
Hạn sử dụng
Bao bì
Vỏ
Takeaway
Làm việc từ xa
Phục vụ tại quán
Đồ ăn mang đi
Đồ ăn thừa
Waste
Lâu dài/ khoảng thời gian kéo dài
Thông báo/ chú ý
Sự lãng phí/ rác thải
Bìa cứng
Automatic
Tự động
Bị động
Kìm hãm
Bottled
Mở nắp
Đóng chai
Đặt lên
Dán lên
Coloured
Có màu sắc
Chìm vào bóng tối
Nhấp nháy
Gợi ý
Eco-friendly
Thân thiện với môi trường
Nóng lên toàn cầu
Hiệu ứng nhà kính
Môi trường sống
Leaking
Vỡ nát
Rò rỉ
Bộc lộ
Tìm kiếm
Single-use
Sử dụng nhiệt cao
đơn thân
Tái sử dụng
Sử dụng 1 lần
Sustainable
Lung lay
Bền vững
Chỗ dựa
Phù hợp
Decompose
Phân tích
Phân phát
Phân hủy
Phân loại
Judge
Ý kiến
Đánh giá
Nội dung
Nêu bật
Pack
Đóng gói
Kí gửi
Nộp đơn
Xin việc
Propose
Phát triển
Đề nghị
Đề án
Nhắc nhở
Recommend
Kí ức
Gợi nhớ
Gợi ý
Hồi không
Refill
Đổ đầy lại
ThảI ra
Thoát hơi
Phân loại
Release
Thải ra
Sa thải
Chất thải
Vi khuẩn
Remove
Xoá sổ
Bỏ đi
Nhập khẩu
Lưu trữ
Sort
Phân bón
Tiêu hủy
Phân loại
Phân công
Store
Nhiên liệu
Chất liệu
Lưu đày
Lưu trữ
In the (a) run: về lâu dài
In the (a) : trong thời gian không xa
In the (a) term: trong thời gian trước mắt
Environmentally friendly: (a) (Nghĩa)
Responsible (a) : chịu trách nhiệm cho
đèn chiếu sáng tự động
automatic lights
bird feeder
awareness
carbon footprint
bamboo straw
ống hút tre
Ống hút nhựa
Biểu tượng của cây tre
Tre già măng mọc
bird feeder
Chỗ chim đậu
chỗ cho chim ăn
Chim bay vào nhà
Chim
carbon footprint
Khí thải hạt nhân
Lượng phát thải khí nhà kính
Chất thải phóng xạ
Chất
cardboard box
Thùng xốp
Hộp nhựa
Thùng bìa cứng
Thùng rác
chemical fertiliser
Nhà thí nghiệm khoa học
Canh tác nông nghiệp
Phân bón hóa học
Đất màu mỡ
drinking fountain
Nước tinh khiết
Nước cất
Nước thải
Vòi nước uống
environmental awareness
Nhận thức về môi trường
Môi trường sống
Ô nhiễm môi trường
Tác hại đến môi trường
fruit (a) : vỏ trái cây
Gift (a) : thẻ quà tặng
thiệp mừng
greeting card
private vehicle
Youth Union
Plant pot
rác thải sinh hoạt
household waste
water filling station
sky lantern
sensor tap
plant pot
Đất trồng cây
chậu cây
Cây lúa
Cây cối
sự ô nhiễm nhựa
post-it note
vending machine
plastic pollution
plant pot
post-it (a) : giấy ghi chú
phương tiện cá nhân
sky lantern
vending machine
private vehicle
greeting card
recycling symbol
Biểu tượng thể thao
Biểu tượng trái tim
Biểu tượng cảm xúc
Biểu tượng tái chế
vòi nước cảm biến
water filling station
waste material
sensor tap
sky lantern
sky lantern
Đèn trời
Rước đèn trung thu
Ngôi sao trên bầu trời
Bầu trời đêm
máy bán hàng tự động
rinse out
vending machine
Youth Union
water filling station
chất thải
recycling symbol
household waste
waste material
water filling station
water filling station
Cây nước
Cây xăng
Máy bán nước tự động
Bể bơi ngoài trời
Youth Union
Đoàn đội
Đoàn quân
Đoàn Thanh niên
clean (a) : dọn dẹp
(a) rid of: vứt đi
(a) use of: tận dụng
(a) into practice: đưa vào thực tế
rinse (a) : xối nước, rửa sạch
rush (a) : vội vã ra ngoài
throw (a) : vứt đi
