wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 4B

Total questions: 105

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

June to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 8

d)

Tháng 9

2.

April to

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 5

3.

October to

a)

Tháng 3

b)

Tháng1

c)

Tháng12

d)

THáng 10

e)

Tháng 11

4.

February to

a)

Tháng2

b)

Tháng4

c)

Tháng 6

d)

Tháng 7

e)

Tháng 8

5.

September to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 2

c)

Tháng 9

d)

Tháng 10

e)

Tháng 11

6.

August to

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

7.

July to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 5

8.

December to

a)

Tháng 2

b)

Tháng 12

c)

Tháng 3

d)

Tháng 11

9.

March to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 4

c)

Tháng 5

d)

Tháng 6

e)

Tháng 7

10.

January to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 5

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

e)

Tháng 1

11.

May to

a)

Tháng 7

b)

Tháng 8

c)

Tháng 5

d)

Tháng 6

12.

November to

a)

Tháng 10

b)

Tháng 12

c)

Tháng 9

d)

Tháng 11

13.

Tháng 1

a)

Januuuary

b)

January

c)

Janry

14.

Tháng 2

a)

Fenbry

b)

Febry

c)

February

15.

THÁNG 3

a)

MARCH

b)

MAR

c)

MARCH

16.

THÁNG 4

a)

APRLLL

b)

APRIL

c)

APREL

17.

THÁNG 5

a)

MAY

b)

MEY

c)

MYA

18.

THÁNG 6

a)

JANE

b)

JUNE

c)

JUME

19.

THÁNG 6

a)

JANE

b)

JUNE

c)

JUME

20.

THÁNG 7

a)

JUNLLY

b)

JYLU

c)

JULY

21.

THÁNG 8

a)

AUGUST

b)

AUGUT

c)

AUGUTS

22.

THÁNG 9

a)

SEPTEM

b)

SEPTEMBE

c)

SEPTEMBER

23.

THÁNG 10

a)

OCTO

b)

OCTOER

c)

OCTORBER

24.

THÁNG 11

a)

NOVERMBER

b)

NOVEMBE

c)

NOVEMBER

25.

Sắp xếp từ sua thành tháng trong năm

M CH R A

a)

CHARM

b)

MARCH

c)

RAMCH

26.

Sắp xếp các từ sau thành tháng trong năm

J L Y U

a)

JULY

b)

LYJU

c)

LUJY

27.

Sắp xếp các từ sau thành tên của tháng trong năm

F E R R Y B bruary

a)

February

b)

Beruaryf

c)

Fruabry

28.

Sắp xếp các từ au thành tên tháng trong năm

A Y M

a)

Yam

b)

May

c)

đáp án khácc

29.

Sắp xếp các từ sau thành tên tháng trong năm

J A N A U Y R

a)

Juanuary

b)

Januaruy

c)

Junyruan

30.

Sắp xếp các từ sau thành tên số thứ tự, ngày trong tháng

F F I T H

a)

FITHSI

b)

FIFTHS

c)

FTHIF

31.

sắp xếp các từ sau thành tên của số thứ tự, tên các ngày trong tháng

F U O T H R

a)

FOURTH

b)

FUOTHR

c)

FUTHOR

32.

Tháng Chín trong tiếng Anh là gì??

a)

June

b)

July

c)

September

33.

Tháng Sáu trong tiếng Anh là gì??

a)

June

b)

July

c)

August

34.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: AU__TRALIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

35.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: MA__AYSIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

36.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: JA__ANESE

a)

P

b)

T

c)

R

d)

L

37.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: FRA__CE

a)

P

b)

N

c)

M

d)

L

38.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: MONSDAY

a)

Y

b)

A

c)

S

d)

N

39.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

40.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SATURNDAY

a)

A

b)

T

c)

N

d)

R

41.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

42.

“Tháng 11” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

November

c)

December

d)

September

43.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

44.

“Tháng 2” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

June

c)

May

d)

April

45.

Tony is from Australia. He is …………… .

a)

Australia

b)

Australian

c)

Australias

d)

Austria

46.

a)

first

b)

second

c)

third

d)

fourth

47.

a)

ninth

b)

nineth

48.

Tháng (a)   ( chỉ điền số)

49.

Tháng

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

50.

January , February , __________ , April

a)

May

b)

September

c)

March

d)

June

51.
a)

eightth

b)

eight

c)

eighth

52.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

53.

“Tháng 3” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

March

c)

May

d)

April

54.

"Thứ 3" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Tuesday

d)

Friday

55.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

56.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

57.

"thứ 7" trong tiếng Anh là?

(a)  

58.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

59.

"Friday" means (a)   .

60.

"Thứ 2" trong tiếng Anh là?

(a)  

61.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)  

62.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

63.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

England

b)

American

c)

Vietnamese

d)

Japanese

64.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

October

b)

January

c)

December

d)

Thursday

65.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Tenth

b)

Tuesday

c)

Wednesday

d)

Sunday

66.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

England

b)

American

c)

Vietnamese

d)

Japanese

67.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Good morning

b)

Goodbye

c)

Good evening

d)

Good afternoon

68.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

First

b)

Second

c)

Four

d)

Ninth

69.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

October

b)

January

c)

December

d)

Thursday

70.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Tenth

b)

Tuesday

c)

Wednesday

d)

Sunday

71.

Chọn đáp án đúng: Hello. I’m Nam. I’m from …………… .

a)

Japanese

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

72.

I have a lot of ………. in Hanoi.

a)

friend

b)

friends

c)

from

d)

country

73.

I play sports with my friends ……….. the afternoon.

a)

in

b)

to

c)

at

d)

on

74.

She ……….. from Australia.

a)

are

b)

am

c)

at

d)

is

75.

There’s a map …………. the wall.

a)

at

b)

on

c)

by

d)

with

76.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Vietnam

b)

American

c)

Japan

d)

England

77.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

he

b)

she

c)

we

d)

your

78.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

am

b)

it

c)

are

d)

is

79.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

morning

b)

afternoon

c)

evening

d)

tomorrow

80.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

good

b)

what

c)

when

d)

how

81.

Chọn đáp án đúng: There ………… three parrots in the garden.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

82.

I ………… from England.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

83.

Peter and Linda ………… English.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

84.

What nationality ………… your mother?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

does

85.

The boys ………… playing soccer in the playground.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

does

86.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

87.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

88.

"thứ 7" trong tiếng Anh là?

(a)  

89.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

90.

"Friday" means (a)   .

91.

"Thứ 2" trong tiếng Anh là?

(a)  

92.

"môn tiếng Anh" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

93.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

94.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)  

95.

Con hãy viết thứ tư bằng tiếng anh

(a)  

96.

Con hãy viết thứ năm bằng tiếng anh

(a)  

97.

Con hãy viết thứ sáu bằng tiếng anh

(a)  

98.

Con hãy điền vào chỗ trống:

What day is it _ _ _ _ _?

(a)  

99.

Con hãy điền vào chỗ trống:

_ _ _ _ day is it today?

(a)  

100.

Con hãy điền vào chỗ trống:

- What _ _ _ is it today?

- It's Thursday.

(a)  

101.

How many days in a week?

a)

7 days

b)

6 days

c)

5 days

d)

4 days

102.

Is it Monday?

No, it isn't. It's (a)   .

103.

Odd one out:

a)

Wednesday

b)

Saturday

c)

Today

d)

Friday

104.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

105.

Tuesday, Wednesday, ______________, Friday, Saturday

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Sunday