Font size
S
M
L
XL
Worksheetshọc từ vựng cùng 십오분
Total questions: 25
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Quốc gia trong tiếng Hàn là ?
a)
나라
b)
직업
c)
인사말
2.
Chọn từ khác với những từ còn lại
a)
학생
b)
한국
c)
의사
d)
선생님
3.
Công chức
(a)
4.
운전기사
a)
Bác sĩ
b)
Lái xe
c)
Không biết
5.
반갑습니다
(a)
6.
Hướng dẫn viên du lịch là từ nào
a)
약사
b)
회사워
c)
주부
d)
관광 가이드
7.
Thịt là từ nào
a)
오이
b)
고기
8.
치마
a)
Váy
b)
Đầm
9.
Quốc tịch ?
a)
국적
b)
주소
10.
Đại học ?
a)
대학교
b)
학생증
11.
Từ nào khác với từ còn lại
a)
도서관
b)
문
c)
창문
d)
칠판
12.
Khách sạn?
(a)
13.
우체국
(a)
14.
사무실
(a)
15.
Chợ
(a)
16.
식당
(a)
17.
강의실
a)
Phòng vệ sinh
b)
Phòng ngủ
c)
Phòng học
18.
세미나실
(a)
19.
가다
a)
Đi
b)
Ngồi
20.
Xấu
a)
나쁘다
b)
좋아해
21.
작다
a)
Nhỏ
b)
Lớn
22.
Không hay
(a)
23.
차, 빵
(a)
24.
Báo chí
(a)
25.
누구
(a)
Reset
