wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI KIỂM TRA TỪ VỰNG TP CHƯƠNG 1

Total questions: 22

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

飲食料品 (いんしょくりょうひん) là gì?

a)

Tiền bạc

b)

Thực phẩm

c)

Quần áo

d)

Dụng cụ

2.

食品衛生 (しょくひんえいせい) là gì?

a)

An toàn lao động

b)

Vệ sinh thực phẩm

c)

Quản lý sản xuất

d)

Quy định an toàn

3.

労働安全 (ろうどうあんぜん) là gì?

a)

Vệ sinh thực phẩm

b)

An toàn lao động

c)

Quy định an toàn

d)

Quản lý sản xuất

4.

衛生 (えいせい) là gì?

a)

Vệ sinh

b)

An toàn

c)

Quy định

d)

Quản lý

5.

命 (いのち) là gì?

a)

Tính mạng

b)

An toàn

c)

Quy định

d)

Quản lý

6.

生命 (せいめい) là gì?

a)

sinh mệnh

b)

An toàn

c)

Quy định

d)

Quản lý

7.

守ります (まもります) có nghĩa là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Vi phạm

c)

Tuân thủ

d)

Phản đối

8.

ケガをする là gì?

a)

Mắc bệnh

b)

Bị thương

c)

Mất việc làm

d)

Vi phạm quy định

9.

管理 (かんり) có nghĩa là gì?

a)

Sản xuất

b)

Chế tạo

c)

Quản lý

d)

Tuân thủ

10.

製造 (せいぞう) có nghĩa là gì?

a)

Sản xuất

b)

xuất hàng

c)

Quản lý

d)

Tuân thủ

11.

十分 (じゅうぶん) có nghĩa là gì?

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Đầy đủ

d)

Thiếu

12.

作業者(さぎょうしゃ) có nghĩa là gì?

a)

người lao động

b)

người quản lý

c)

khách hàng

d)

đồng nghiệp

13.

安全 (あんぜん) có nghĩa là gì?

a)

nguy hiểm

b)

lao động

c)

an toàn

d)

vệ sinh

14.

作業手順書 (さぎょうてじゅんしょ) có nghĩa là gì?

a)

thứ tự công việc

b)

nơi làm việc

c)

người lao động

d)

làm việc

15.

信用 (しんよう) có nghĩa là gì?

a)

Nghi ngờ

b)

Tin tưởng

c)

Nguy hiểm

d)

An toàn

16.

労働災害 (ろうどうさいがい) là gì?

a)

An toàn lao động

b)

Tai nạn lao động

c)

Vệ sinh thực phẩm

d)

Quy định an toàn

17.

工場 (こうじょう) là gì?

a)

Văn phòng

b)

Công xưởng

c)

Nơi làm việc

d)

Máy móc

18.

作業場 (さぎょうじょう) là gì?

a)

Văn phòng

b)

Công xưởng

c)

Nơi làm việc

d)

Máy móc

19.

作業服 (さぎょうふく) là gì?

a)

Trang phục thường ngày

b)

Trang phục làm việc

c)

Đồ bảo hộ

d)

Mũ bảo hiểm

20.

ヘルメット・ là gì?

a)

Mũ bảo hiểm

b)

Đồ bảo hộ

c)

Trang phục làm việc

d)

Nơi làm việc

21.

安全保護具 (あんぜんほごぐ) là gì?

a)

Mũ bảo hiểm

b)

Đồ bảo hộ

c)

Trang phục làm việc

d)

Nơi làm việc

22.

着用 (ちゃくよう) có nghĩa là gì?

a)

cởi ra

b)

mặc vào

c)

tháo bỏ

d)

đến nơi