Font size
WorksheetsK10-vocab-6
Total questions: 77
Worksheet time: 34mins
/kən'klu:ʒn/ kết luạn, kết bài, kết thúc
(a)
/draʊt/ hạn hán
(a)
/'stɑ:v/ chết đói, đói quằn quại
(a)
/'kɒnsntreit/....= ... .... tập trung
(a)
/'ri:sntli/ gần đây, mới đây, mới, hiện nay
(a)
cho đến nay (dùng cho HTHT)
(a)
/hed'mɑ:stə[r]/ ông hiệu trưởng
(a)
/'leðə[r]/ da, đồ da
(a)
/'dʒækit/ áo khoác, áo vest, bìa
(a)
/ə'træktiv/ hấp dẫn, quyến rũ
(a)
/ri'məʊt/ xa xôi, hẻo lánh
(a)
.../tʌt∫/...liên lạc với
(a)
taidi/...dọn dẹp
(a)
/pru:f/ Bằng chứng, chứng minh
(a)
/pɔint/ Chỉ, điểm
(a)
relətiv/ Họ hàng, tương đối
(a)
/'fəʊtəgrɑ:f/ ảnh, bức ảnh
(a)
/'taitl/ tên,Tiêu đề, danh hiệu (của sách, bài học, slide,..)
(a)
/'sætəlait/ vệ tinh
(a)
/'siəri:z/ chuỗi, tuyển tập
(a)
/'ri:dʒən/ vùng miền
(a)
/lift/ nâng lên, nhấc lên
(a)
/in'vɒlv/ Bao gồm, bao hàm
(a)
/'pirəmid/ Kim tự tháp, hình chóp
(a)
/lend/ cho mượn, cho vay
(a)
/t∫ɔ:[r]/ việc vặt hàng ngày
(a)
/'prɒfit/ Lãi, lời, lợi nhận, lợi ích
(a)
/stret∫/ trải ra, căng ra, phóng đại, duỗi thẳng
(a)
/kəm'praiz/ bao gồm, gồm có
(a)
/dip/ dìm xuống, hạ xuống
(a)
/ə'tend/ Tham gia, gia vào
(a)
/drift/ Trôi dạt, cuốn đi
(a)
/gləʊ/ rực sáng, rực rõ, ánh lửa
(a)
/mend/ sửa chữa, vá, hồi phục sức khoẻ
(a)
/ə'mju:z/ Vui vẻ, giải trí, làm ai đó cười
(a)
/'kɑ:pit/ thảm, trải thảm
(a)
/əd'vɑ:ns/ tiến lên, tiến bộ, nâng cao
(a)
/'kætl/ súc vật, gia súc, trâu bò
(a)
/i'fektiv/ hữu hiệu, hiệu quả, gây ấn tượng
(a)
/ig'zist/ có, tồn tại
(a)
/'ekspɔ:t/ sự xuất khẩu; ngành xuất khẩu
(a)
/im'pɔ:t/ sự nhập khẩu, du nhập, dịch vụ nhập khẩu
(a)
/ik'sperimənt/ thí nghiệm, làm thí nghiệm
(a)
/'feiljə[r]/ sự thất bại; lần thất bại; người thất bại
(a)
/'demənstreit/ sự chứng minh, cuộc biểu tình
(a)
/,distri'bju:∫n/ sự phân phối, sự phân phát
(a)
/pri'vent/ ngăn ngừa; ngăn
(a)
/'seprət/ tách rời, riêng; khác biệt
(a)
/rʌf/ khó ở, xù xì, gồ ghề, thô bạo
(a)
/θret/ đe doạ, sự đe doạ, sự hăm doạ, mối đe doạ, nguy cơ
(a)
/θred/ chỉ, sợi, tia
(a)
/'fʌηk∫n/ chức năng, sự kiện xã hội quan trọng; buổi lễ chính thức
(a)
/'daiəri/ nhật ký
(a)
/pri'dikt/ tiên đoán, đoán trước
(a)
/ik'splɔ:rə[r]/ nhà thám hiểm
(a)
/prə'vaid/ cấp, cung cấp, chu cấp, lo liệu
(a)
/'wʌndə[r]/ kinh ngạc, lấy làm lạ; ngạc nhiên, kỳ quan
(a)
lang thang, đi thơ thẩn /'wɒndə[r]/
(a)
bỏ, từ bỏ, ruồng bỏ /ə'bændən/
(a)
phong phú, thừa thãi, nhiều /ə'bʌndənt/
(a)
Nhạy cảm, dễ bị tổn thương /'sensətiv/
(a)
phẫu thuật, giải phẫu /'sɜ:dʒəri/
(a)
giàu có /'welθi/
(a)
biến mất, tan biến, tiêu tan /'væni∫/
(a)
vị trí, địa điểm /pə'zi∫n/
(a)
cổ đại, cổ kính /'ein∫ənt/
(a)
hằng năm, từng năm /'ænjʊəl/
(a)
trung bình, số trung bình /'ævəridʒ/
(a)
vi khuẩn /bæk'tiəriə/
(a)
bất ngờ /sə'praiz/
(a)
có sự nghi ngờ, khả nghi /sə'spi∫əs/
(a)
điền kinh, cường tráng,... /æθ'letik/
(a)
biết vâng lời, biết vâng theo; ngoan ngoãn /ə'bi:diənt/
(a)
tinh nghịch, tinh quái, làm hại đó /'mist∫ivəs/
(a)
tiền, tiền tệ /'kʌrənsi/
(a)
sự cộng tác, sự liên kết /'pɑ:tnə[r]∫ip/
(a)
sự thật, thực tế /fækt/
(a)
