wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K10-vocab-6

Total questions: 77

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

/kən'klu:ʒn/ kết luạn, kết bài, kết thúc

(a)  

2.

/draʊt/ hạn hán

(a)  

3.

/'stɑ:v/ chết đói, đói quằn quại

(a)  

4.

/'kɒnsntreit/....= ... .... tập trung

(a)  

5.

/'ri:sntli/ gần đây, mới đây, mới, hiện nay

(a)  

6.

cho đến nay (dùng cho HTHT)

(a)  

7.

/hed'mɑ:stə[r]/ ông hiệu trưởng

(a)  

8.

/'leðə[r]/ da, đồ da

(a)  

9.

/'dʒækit/ áo khoác, áo vest, bìa

(a)  

10.

/ə'træktiv/ hấp dẫn, quyến rũ

(a)  

11.

/ri'məʊt/ xa xôi, hẻo lánh

(a)  

12.

.../tʌt∫/...liên lạc với

(a)  

13.

taidi/...dọn dẹp

(a)  

14.

/pru:f/ Bằng chứng, chứng minh

(a)  

15.

/pɔint/ Chỉ, điểm

(a)  

16.

relətiv/ Họ hàng, tương đối

(a)  

17.

/'fəʊtəgrɑ:f/ ảnh, bức ảnh

(a)  

18.

/'taitl/ tên,Tiêu đề, danh hiệu (của sách, bài học, slide,..)

(a)  

19.

/'sætəlait/ vệ tinh

(a)  

20.

/'siəri:z/ chuỗi, tuyển tập

(a)  

21.

/'ri:dʒən/ vùng miền

(a)  

22.

/lift/ nâng lên, nhấc lên

(a)  

23.

/in'vɒlv/ Bao gồm, bao hàm

(a)  

24.

/'pirəmid/ Kim tự tháp, hình chóp

(a)  

25.

/lend/ cho mượn, cho vay

(a)  

26.

/t∫ɔ:[r]/ việc vặt hàng ngày

(a)  

27.

/'prɒfit/ Lãi, lời, lợi nhận, lợi ích

(a)  

28.

/stret∫/ trải ra, căng ra, phóng đại, duỗi thẳng

(a)  

29.

/kəm'praiz/ bao gồm, gồm có

(a)  

30.

/dip/ dìm xuống, hạ xuống

(a)  

31.

/ə'tend/ Tham gia, gia vào

(a)  

32.

/drift/ Trôi dạt, cuốn đi

(a)  

33.

/gləʊ/ rực sáng, rực rõ, ánh lửa

(a)  

34.

/mend/ sửa chữa, vá, hồi phục sức khoẻ

(a)  

35.

/ə'mju:z/ Vui vẻ, giải trí, làm ai đó cười

(a)  

36.

/'kɑ:pit/ thảm, trải thảm

(a)  

37.

/əd'vɑ:ns/ tiến lên, tiến bộ, nâng cao

(a)  

38.

/'kætl/ súc vật, gia súc, trâu bò

(a)  

39.

/i'fektiv/ hữu hiệu, hiệu quả, gây ấn tượng

(a)  

40.

/ig'zist/ có, tồn tại

(a)  

41.

/'ekspɔ:t/ sự xuất khẩu; ngành xuất khẩu

(a)  

42.

/im'pɔ:t/ sự nhập khẩu, du nhập, dịch vụ nhập khẩu

(a)  

43.

/ik'sperimənt/ thí nghiệm, làm thí nghiệm

(a)  

44.

/'feiljə[r]/ sự thất bại; lần thất bại; người thất bại

(a)  

45.

/'demənstreit/ sự chứng minh, cuộc biểu tình

(a)  

46.

/,distri'bju:∫n/ sự phân phối, sự phân phát

(a)  

47.

/pri'vent/ ngăn ngừa; ngăn

(a)  

48.

/'seprət/ tách rời, riêng; khác biệt

(a)  

49.

/rʌf/ khó ở, xù xì, gồ ghề, thô bạo

(a)  

50.

/θret/ đe doạ, sự đe doạ, sự hăm doạ, mối đe doạ, nguy cơ

(a)  

51.

/θred/ chỉ, sợi, tia

(a)  

52.

/'fʌηk∫n/ chức năng, sự kiện xã hội quan trọng; buổi lễ chính thức

(a)  

53.

/'daiəri/ nhật ký

(a)  

54.

/pri'dikt/ tiên đoán, đoán trước

(a)  

55.

/ik'splɔ:rə[r]/ nhà thám hiểm

(a)  

56.

/prə'vaid/ cấp, cung cấp, chu cấp, lo liệu

(a)  

57.

/'wʌndə[r]/ kinh ngạc, lấy làm lạ; ngạc nhiên, kỳ quan

(a)  

58.

lang thang, đi thơ thẩn /'wɒndə[r]/

(a)  

59.

bỏ, từ bỏ, ruồng bỏ /ə'bændən/

(a)  

60.

phong phú, thừa thãi, nhiều /ə'bʌndənt/

(a)  

61.

Nhạy cảm, dễ bị tổn thương /'sensətiv/

(a)  

62.

phẫu thuật, giải phẫu /'sɜ:dʒəri/

(a)  

63.

giàu có /'welθi/

(a)  

64.

biến mất, tan biến, tiêu tan /'væni∫/

(a)  

65.

vị trí, địa điểm /pə'zi∫n/

(a)  

66.

cổ đại, cổ kính /'ein∫ənt/

(a)  

67.

hằng năm, từng năm /'ænjʊəl/

(a)  

68.

trung bình, số trung bình /'ævəridʒ/

(a)  

69.

vi khuẩn /bæk'tiəriə/

(a)  

70.

bất ngờ /sə'praiz/

(a)  

71.

có sự nghi ngờ, khả nghi /sə'spi∫əs/

(a)  

72.

điền kinh, cường tráng,... /æθ'letik/

(a)  

73.

biết vâng lời, biết vâng theo; ngoan ngoãn /ə'bi:diənt/

(a)  

74.

tinh nghịch, tinh quái, làm hại đó /'mist∫ivəs/

(a)  

75.

tiền, tiền tệ /'kʌrənsi/

(a)  

76.

sự cộng tác, sự liên kết /'pɑ:tnə[r]∫ip/

(a)  

77.

sự thật, thực tế /fækt/

(a)