Font size
WorksheetsLớp 9 - word form u4
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
kiểm tra (v)
(a)
bài thi (n)
(a)
thí sinh (n)
(a)
giám khảo (n)
(a)
kỳ thi (n)
(a)
thuyết phục (v)
(a)
sự thuyết phục (n)
(a)
tính thuyết phục (adj)
(a)
danh tiếng (v)
(a)
sự nổi tiếng (n)
(a)
tham dự (v)
(a)
chú ý (n)
(a)
sự tham dự (n)
(a)
có mặt (adj)
(a)
biên tập (v)
(a)
phiên bản (n)
(a)
người biên tập (n)
(a)
kỳ thi vấn đáp, mang tính vấn đáp (n,adj)
(a)
bằng miệng , bằng lời nói (adv)
(a)
kinh khủng (adj)
(a)
một cách kinh khủng (adv)
(a)
đồng ý (v)
(a)
không đồng ý (v)
(a)
sự đồng ý (n)
(a)
sự không đồng ý (n)
(a)
gần đúng (adj)
(a)
khoảng (adv)
(a)
sự giúp đỡ (n)
(a)
yêu thích (adj)
(a)
đủ tiêu chuẩn (v)
(a)
chất lượng (n)
(a)
đạt tiêu chuẩn (adj)
(a)
quảng bá (v)
(a)
quảng cáo (n)
(a)
người quảng cáo (n)
(a)
mẫu quảng cáo (n)
(a)
có tính quảng cáo (adj)
(a)
trải qua, có kinh nghiệm (v,adj)
(a)
không có kinh nghiệm (n)
(a)
từng trải (adj)
(a)
chưa từng trải (adj)
(a)
dựa theo kinh nghiệm (adj)
(a)
lịch sự (n)
(a)
có tính lịch sự (adj)
(a)
có tính bất lịch sự (adj)
(a)
một cách lịch sự (adv)
(a)
bắt đầu (v)
(a)
sự khởi đầu (n)
(a)
người bắt đầu (n) , người mới học (n)
(a)
khai báo (v)
(a)
thông tin (n)
(a)
người cung cấp thông tin (n)
(a)
có nhiều thông tin (adj)
(a)
không có thông tin (adj)
(a)
tiến tới (v)
(a)
sự tiến bộ (n)
(a)
nâng cao (adj)
(a)
cộng lại, số lượng (v,n)
(a)
di chuyển nhanh, khóa học (v,n)
(a)
đặt xuống, tiền đặt cọc (v,n)
(a)
trả chi phí, lệ phí (v,n)
(a)
trung cấp, trung bình (n,adj)
(a)
tầm trung (adv)
(a)
thiết lập, học viện (v,n)
(a)
chế độ (n)
(a)
thuộc chế độ, từ thiện (adj)
(a)
ngôn ngữ học (n)
(a)
nhà ngôn ngữ học (n)
(a)
thuộc về ngữ học (adj)
(a)
ra lệnh, đặt thức ăn (v,n)
(a)
sự trật tự (n)
(a)
có tính trật tự (adj)
(a)
xuất bản (v)
(a)
nhà xuất bản (n)
(a)
sự xuất bản (n)
(a)
