wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

pronunciation

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ phát âm khác

a)

see

b)

if

c)

agree

d)

eat

2.

Chọn từ phát âm khác

a)

seat

b)

meat

c)

miss

d)

team

3.

Chọn từ phát âm khác

a)

key

b)

listen

c)

swim

d)

dinner

4.

Chọn từ phát âm khác

a)

pizza

b)

police

c)

polite

d)

magazine

5.

Từ nào có âm /i:/

a)

six

b)

email

c)

big

6.

How many vowel sounds are there in English?

a)

24

b)

5

c)

20

7.

How many vowel letters are there in English?

a)

5

b)

24

c)

20

d)

8

8.

How many long vowel sounds?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

9.

How many sounds are there in English?

a)

24

b)

44

c)

20

d)

12

10.

How many consonants are there in English?

a)

24

b)

20

c)

44

d)

8

11.

Chọn từ đọc khác

a)

food

b)

foot

c)

took

d)

book

12.

Chọn từ đọc khác

a)

good

b)

spoon

c)

food

d)

too

13.

Choose the number of LETTERS in the word " green"

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

14.

the number of sounds in "all"

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

The number of LETTERS and SOUNDS of "THING"

a)

5,4

b)

3,5

c)

5,3

d)

4,5

16.

The number of SOUNDS and LETTERS of "BACK"

a)

5,3

b)

3,4

c)

4,3

d)

3,5

17.

/nekst/

(a)  

18.

/frend/

(a)  

19.

/θɪŋk/

(a)  

20.

Chọn từ đọc khác : give - time - sit - rich

a)

give

b)

sit

c)

time

d)

rich

21.

Chọn từ đọc khác : bus - sun - push - up

a)

push

b)

bus

c)

sun

d)

up

22.

/bɒks/

(a)  

23.

/wɒt/

(a)  

24.

/mæn/

(a)  

25.

/men/

(a)  

26.

warm

a)

/ɜː/

b)

/ɔ:/

c)

/ɑː/

27.

Chọn từ có chữ "p" đọc khác với từ còn lại.

a)

cupboard

b)

cup

c)

happy

d)

stopping

28.

chọn từ có chữ p đọc khác.

a)

Europe

b)

cupboard

c)

psychology

29.

chọn từ có chữ b đọc khác.

a)

comb

b)

job

c)

climb

d)

bomb

30.

Chọn từ có chữ t đọc khác

a)

complete

b)

light

c)

listen

d)

white

31.

Chọn từ có chữ t đọc khác

a)

Thailand

b)

Thames

c)

twenty

d)

castle

32.

sing?

a)

/ŋ/

b)

/n/

33.

monkey

a)

/ˈmʌŋki/

b)

/ˈmʌnki/

34.

 

/muːn/

(a)  

35.

/rɒŋ/

(a)  

36.

/ˈhʌŋɡri/

(a)  

37.

Chọn từ đọc khác

a)

hat

b)

hour

c)

here

d)

how

38.

Chọn từ đọc khác

a)

who

b)

honest

c)

help

d)

behind

39.

/haʊ/

(a)  

40.

/həʊm/

(a)  

41.

/huː/

(a)  

42.

/haʊs/

(a)  

43.

Chọn từ có âm 'L" đọc khác

a)

half

b)

help

c)

alone

d)

English

44.

Chọn từ có âm 'L' đọc khác

a)

shall

b)

uncle

c)

talk

d)

simple

45.

talk

a)

/tɔːk/

b)

/tɔːlk/

46.

could

a)

/kʊd/

b)

/kʊld/

47.

 

/ˈlɜːnɪŋ/

(a)  

48.

/ˈletər/

(a)  

49.

/leɪt/

(a)  

50.

/laɪt/

(a)  

51.

Chọn từ phát âm khác

a)

hard

b)

father

c)

bar

d)

one

52.

Chọn từ phát âm có âm /a:/

a)

blood

b)

bus

c)

far

d)

money

53.

Từ nào không đọc âm /a:/

a)

love

b)

park

54.

Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại

a)

love

b)

blood

c)

bus

d)

card

55.

Chọn từ phát âm khác với từ còn lại

a)

cup

b)

answer

c)

colour

d)

come

56.

Chọn từ phát âm khác với từ còn lại

a)

mother

b)

study

c)

London

d)

bath

57.

Chọn từ phát âm khác

a)

dance

b)

father

c)

mother

d)

star

58.

Chọn từ phát âm khác

a)

are

b)

tomato

c)

can't

d)

sun

59.

Chọn từ phát âm khác với từ còn lại

a)

number

b)

run

c)

nothing

d)

class

60.

Chọn từ phát âm khác

a)

aunt

b)

laugh

c)

heart

d)

one

61.

Từ không có âm /k/

a)

keep

b)

kind

c)

key

d)

know

62.

Từ không có âm /k/

a)

fact

b)

school

c)

colour

d)

knee

63.

Chọn từ đọc khác

a)

kitchen

b)

talk

c)

knife

d)

like

64.

Chọn từ đọc khác

a)

match

b)

architect

c)

chocolate

d)

chair

65.

Chọn từ không có âm /g/

a)

foreigner

b)

hungry

c)

garden

d)

girl

66.

Từ không có âm /g/

a)

big

b)

sign

c)

gold

d)

egg

67.

TỪ KHÔNG CÓ ÂM /G/

a)

girl

b)

bag

c)

high

d)

guess

68.

Từ nào có âm /s/

a)

police

b)

zoo

c)

close

d)

rose

69.

Từ nào có âm /z/

a)

place

b)

husband

c)

service

d)

pencil

70.

Chọn từ đọc khác

a)

proofs

b)

books

c)

points

d)

days

71.

Chọn từ đọc khác

a)

helps

b)

laughs

c)

cooks

d)

finds

72.

Chọn từ đọc khác

a)

neighbors

b)

friends

c)

relatives

d)

photographs

73.

Chọn từ đọc khác

a)

snacks

b)

follows

c)

titles

d)

writers

74.

Chọn từ đọc khác

a)

streets

b)

phones

c)

books

d)

makes

75.

Chọn từ đọc khác

a)

involves

b)

believes

c)

suggests

d)

steals

76.

Chọn từ đọc khác

a)

worked

b)

stopped

c)

forced

d)

wanted

77.

Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác

a)

kissed

b)

helped

c)

forced

d)

raised

78.

Chọn từ đọc khác

a)

this

b)

that

c)

thank

d)

other

79.

Chọn từ phát âm khác

a)

birthday

b)

breathe

c)

thirty

d)

breath

80.

Chọn từ phát âm khác

a)

chips

b)

character

c)

watch

d)

chair