Font size
Worksheetsstress
Total questions: 80
Worksheet time: 41mins
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
facility
irrational
variety
characterize
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
electrician
majority
appropriate
traditional
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
similar
attractive
calculate
chemical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
release
offer
amaze
believe
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
essential
dangerous
regular
medical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
struggle
anxious
confide
comfort
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
commercial
constructive
essential
national
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
preservative
conventional
reliable
intellectual
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
copy
remove
notice
cancel
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
imaginary
vocabulary
picture
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
committee
questionaire
occasion
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
injection
tolerate
conical
history
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
society
national
comfortable
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
factory
election
volunteer
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
caring
children
equal
combat
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
remind
maintain
precede
polish
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
impression
congratulate
absentee
preferential
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
island
terror
reject
profit
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
language
compare
succeed
include
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
attitude
manager
invention
company
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
affect
happen
perform
obtain
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
attitude
infamous
geneticist
socialist
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
understand
rudimentary
recommend
commitment
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
unpredictable
contaminate
political
survival
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
regenerate
dilapidate
amicable
official
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
potential
inapplicable
documentary
unconventionally
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
ridiculous
representative
energetic
informercial
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
temporary
effectiveness
appropriate
accountancy
Từ "simultaneous" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Âm 3
Âm 4
Từ "gratify" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Âm 3
Từ "demolish" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Âm 3
Từ "particular" có trọng âm rơi vào âm tiết số 2 đúng hay sai?
Đúng
Sai
Từ "infamous" có trọng âm rơi vào âm tiết số 2 đúng hay sai?
Đúng
Sai
Từ "installment" có trọng âm rơi vào âm tiết số 1 đúng hay sai?
Đúng
Sai
Từ "eventually" có trọng âm rơi vào âm tiết số 2 đúng hay sai?
Đúng
Sai
Từ "cooperate" có trọng âm rơi vào âm tiết số 1 đúng hay sai?
Đúng
Sai
Các từ tận cùng là -ee, -oo trọng âm rơi vào âm nào?
Chính nó
Trước nó
Cách nó 2 âm
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
facility
irrational
variety
characterize
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
electrician
majority
appropriate
traditional
Danh từ 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết .....................
Thứ 1
Thứ 2
Tính từ 2 âm tiết trọng âm thường rơi vào âm tiết ................
Thứ 1
Thứ 2
Động từ 2 âm tiết trọng âm thường rơi vào âm tiết......................
Thứ 1
Thứ 2
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
absent
alone
invent
cartoon
Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
between
equal
combat
agree
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
tenant
common
rubbish
shampoo
Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
diverse
current
polish
expand
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
private (adj)
protect
reform
regard
Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
human
legal
custom
release
Từ "confide" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Từ "attack" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
pressure
thư giãn
tự tin
bực bội
áp lực
stay up late
đi ngủ sớm
dậy muộn
dậy sớm
thức khuya
disappoint
gây căng thẳng
tạo áp lực
làm bực bội
làm thất vọng
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
affect
happen
perform
obtain
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
temporary
effectiveness
appropriate
accountancy
Chọn từ có phát âm khác
scientific
ability
experience
material
Chọn từ có phát âm khác
education
development
economic
preparation
How many syllables does this transportation have?
(write the number only)
(a)
Find the word stress for:
UMBRELLA
o o O
O o o
o O o
o O
O o
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
writer
carefully
industry
comply
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
enter
country
canal
cover
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
patient
ashamed
trouble
alter
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
sentence
suggest
species
system
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
believe
defeat
attack
happen
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
ancient
attract
alive
across
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
person
surgeon
purpose
possess
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
hotel
provide
retire
cancel
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
rapid
private
reason
complain
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
paper
police
people
cinema
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
damage
invent
destroy
demand
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
deny
marry
apply
surprise
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
pretty
polite
answer
honest
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
farmer
fairy
country
machine
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
borrow
allow
agree
prepare
Chọn từ khác với những từ còn lại
generous
suspicious
constancy
sympathy
Chọn từ có trọng âm khác những từ còn lại
acquaintance
unselfish
attraction
humorous
Chọn từ có trọng âm khác nhũng từ còn lại
loyalty
success
incapable
sincere
Chọn từ có trọng âm khác nhũng từ còn lại
carefully
correctly
seriously
personally
Chọn từ có trọng âm khác những từ còn lại
excited
interested
confident
memorable
