Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng nửa bài 3-5 Sc1

Total questions: 95

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Sân bay

(a)  

2.

mùa đông

(a)  

3.

Quê hương

(a)  

4.

Dịch: 날 (viết hoa chữ đầu)

(a)  

5.

Nam-nữ (để ý dấu "-" , viết sát )

(a)  

6.

Thi (6 từ)

(a)  

7.

Quán karaoke

(a)  

8.

Dịch: 받다 (viết hoa chữ đầu)

(a)  

9.

Cơm-Cơm(KN)

(a)  

10.

Bố mẹ

(a)  

11.

Thời gian

(a)  

12.

Dịch: 쯤 (VHCĐ)

(a)  

13.

Khó

(a)  

14.

Bơi lội

(a)  

15.

Khoa anh ngữ

(a)  

16.

Internet

(a)  

17.

Nhật kí

(a)  

18.

Nhà-Nhà(KN) (để ý dấu -)

(a)  

19.

Dịch vụ vi tính(quán net)

(a)  

20.

Đi làm (4 từ)

(a)  

21.

Dịch: 출발하다 (VHCĐ)

(a)  

22.

Công ty

(a)  

23.

Họp(hội thảo) (2 từ)

(a)  

24.

Sau

(a)  

25.

방학 (vtcđ)

(a)  

26.

빌리다 (vhcđ)

(a)  

27.

Thông thường

(a)  

28.

짧 (vhcđ)

(a)  

29.

Buổi sáng-buổi chiều

(a)  

30.

Ban ngày-ban đêm

(a)  

31.

Sáng sớm

(a)  

32.

Sáng-trưa-tối

(a)  

33.

Thức dậy

(a)  

34.

Đi-Đi lại

(a)  

35.

Dịch: 시작하다-끝니다 (vhcđ)

(a)  

36.

Tan tầm

(a)  

37.

Tắm

(a)  

38.

세탁하다 (vhcđ)

(a)  

39.

Và

(a)  

40.

크리스마스 (vhcđ)

(a)  

41.

Sự làm thêm

(a)  

42.

Ngày tết

(a)  

43.

Ngắm(xem) (4 từ)

(a)  

44.

Tiệc sn

(a)  

45.

Tốt nghiệp(4 từ)

(a)  

46.

Bảng kế hoạch

(a)  

47.

Đẹp

(a)  

48.

Số(phòng)-tầng

(a)  

49.

Bài tập

(a)  

50.

Ngày lễ

(a)  

51.

1.000.000

(a)  

52.

Thứ 6

(a)  

53.

Hôm qua-Khi nào(baoh)

(a)  

54.

Năm ngoái-năm nay-năm kia (từ ng Hàn hay dùng)

(a)  

55.

Hôm kia(ngH hay dùng)-ngày kia

(a)  

56.

Tháng trước-Tuần sau

(a)  

57.

Tháng 6-Tháng 10

(a)  

58.

Rất-hay(thường xuyên)

(a)  

59.

Câu lạc bộ td thể thao

(a)  

60.

시내 (vhcđ)

(a)  

61.

Dùng bữa

(a)  

62.

Đi dạo

(a)  

63.

빌딩

(a)  

64.

Kem

(a)  

65.

To-nhỏ

(a)  

66.

Xấu

(a)  

67.

Chuẩn bị bữa sáng

(a)  

68.

Đánh răng

(a)  

69.

Dọn wc

(a)  

70.

Ngày kỉ niệm chữ hangeul

(a)  

71.

Kì nghỉ

(a)  

72.

Sđt

(a)  

73.

Ngày 8 tháng 8 (viết chữ hết)

(a)  

74.

Ngày 1 tháng 9 năm 2024

(a)  

75.

Nhà thi đấu thể thao

(a)  

76.

Văn phòng

(a)  

77.

Phòng hội thảo

(a)  

78.

Giảng đường lớn

(a)  

79.

Phòng nghỉ

(a)  

80.

Giảng đường(phòng học)

(a)  

81.

Cửa hàng-đồng hồ

(a)  

82.

Máy vi tính

(a)  

83.

Bản đồ-từ điển

(a)  

84.

Bảng-Hộp bút

(a)  

85.

Cửa sổ-cục tẩy

(a)  

86.

Dịch: 우체국-랩실 (vhcđ)

(a)  

87.

Địa chỉ-ví dụ

(a)  

88.

Nghề nghiệp-quốc tịch

(a)  

89.

Thẻ hs

(a)  

90.

Hướng dẫn viên DL

(a)  

91.

Rất vui được gặp

(a)  

92.

Lần đầu gặp mặt

(a)  

93.

Mông cổ-Đức

(a)  

94.

xin chào(KN)

(a)  

95.

Tạm biệt(ở lại bình an)

(a)