wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Yonsei 1 Bài 7 8

Total questions: 17

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
Trường học
a)
학교
b)
교회
c)
나무
d)
2.
Nhà hàng
a)
식당
b)
학교
c)
교회
d)
나무
3.
Giảng đường
a)
강당
b)
식당
c)
학교
d)
교회
4.
Văn phòng
a)
사무실
b)
강당
c)
식당
d)
학교
5.
Phòng vi tính
a)
컴퓨터실
b)
사무실
c)
강당
d)
식당
6.
Bản đồ
a)
지도
b)
컴퓨터실
c)
사무실
d)
강당
7.
Nhà trọ
a)
하숙집
b)
지도
c)
컴퓨터실
d)
사무실
8.
Đằng trước
a)
b)
근처
c)
d)
9.
Đằng sau
a)
b)
c)
근처
d)
10.
Bên cạnh
a)
b)
c)
d)
근처
11.
Gần
a)
근처
b)
c)
d)
12.
Nhà thuốc
a)
약국
b)
근처
c)
d)
13.
Công viên
a)
공원
b)
약국
c)
근처
d)
14.
Nhiều
a)
많다
b)
공원
c)
약국
d)
근처
15.
Bông hoa
a)
b)
많다
c)
공원
d)
약국
16.
Cây
a)
나무
b)
c)
많다
d)
공원
17.
Nhà thờ
a)
교회
b)
나무
c)
d)
많다