Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 4 날짜와요일

Total questions: 41

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

그저께

a)

Hôm kia

b)

Hôm nay

2.

모레

a)

Ngày mai

b)

Ngày kia

3.

작녕

(지난해)

a)

Năm ngoái

b)

Năm sau

4.

평일/

주중

a)

Cuối tuần

b)

Ngày thường

5.

주말

a)

Cuối tuần

b)

Tuần sau

6.

게획표

a)

Kế hoạch

b)

Sân bay

7.

구경하다

a)

Dạy

b)

Ngắm, tham quan

8.

명전

a)

Ngày lễ

b)

Ngày kỉ niệm

9.

방학 / 휴가

a)

Kỳ nghỉ

b)

Phòng

10.

설날

a)

Ngày tết

b)

Kì nghỉ

11.

숙제

a)

Làm thêm

b)

Bài tập

12.

아으바이트

a)

Nghỉ

b)

Việc làm thêm

13.

아릅답다

a)

Đẹp

b)

Tốt

14.

안내

a)

Sự hướng dẫn

b)

Đẹp

15.

졸업하다

a)

Đậu

b)

Tốt nghiệp

16.

회의하다

a)

Nói chuyện

b)

Họp

17.

잔

a)

Tuổi

b)

Giờ

18.

명/사람

a)

Người

b)

Mấy

19.

도작하다

a)

Đến nơi

b)

Đi

20.

고향

(a)  

21.

Sân bay

(a)  

22.

시간

a)

Thời gian

b)

Giờ

23.

수학

a)

Lịch sử

b)

Toán

24.

살다

a)

Sống

b)

Nấu ăn

25.

게산

a)

Tính toán

b)

Toán học

26.

매주 / 매일

a)

Cuối tuần/ ngày mai

b)

Hàng tuần/ hàng ngày

27.

축제

a)

Lễ hội

b)

Bài tập

28.

줄발하다

a)

Xuất phát

b)

Việc làm thêm

29.

가르지다

a)

Thi

b)

Dạy

30.

수영하다

a)

Bơi

b)

Xuất phát

31.

여구

a)

Bóng chày

b)

Năm nay ( 금년 )

32.

한글날

a)

Ngày kỉ niệm tiếng Hàn

b)

Ngày kỉ niệm

33.

국립

a)

Công lập

b)

Quốc gia

34.

광장

a)

Lễ hội

b)

Quảng trường

35.

교육월

a)

Trung tâm đào tạo

b)

Giáo dục

36.

선물

a)

Món quà

b)

Nước mắt

37.

건물

a)

Đồ vật

b)

Tòa nhà

38.

전통

a)

Truyền thống

b)

Cũ

39.

알다

a)

Biết

b)

Không biết

40.

어렵다

a)

Nấu ăn

b)

Khó

41.

항상

a)

Luôn luôn

b)

Thường xuyên