wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LIS1

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Nói chuyện

(a)  

2.

Balo

(a)  

3.

Mang

(a)  

4.

Xe đẩy

(a)  

5.

Thay đổi

(a)  

6.

Lau dọn

(a)  

7.

Thực hiện

(a)  

8.

Cuộc nói chuyện

(a)  

9.

Nấu ăn

(a)  

10.

Qua đường

(a)  

11.

Vận chuyển

(a)  

12.

Trình chiếu

(a)  

13.

Ăn

(a)  

14.

Bước vào

(a)  

15.

Kiểm tra

(a)  

16.

Tập thể dục

(a)  

17.

Thoát khỏi

(a)  

18.

Đối mặt

(a)  

19.

Nông trại

(a)  

20.

Lính cứu hoả

(a)  

21.

Câu cá

(a)  

22.

Tập trung

(a)  

23.

Giải quyết

(a)  

24.

Nắm

(a)  

25.

Cài đặt

(a)  

26.

Áo khoác

(a)  

27.

Nhìn vào

(a)  

28.

nhìn vào trong

(a)  

29.

Nhìn xuyên qua

(a)  

30.

Máy móc

(a)  

31.

màn hình chiếu

(a)  

32.

di chuyển

(a)  

33.

Văn phòng

(a)  

34.

tòa nhà văn phòng

(a)  

35.

vận hành

(a)  

36.

Gói đồ

(a)  

37.

vẽ

(a)  

38.

Máy in

(a)  

39.

Chất đống

(a)  

40.

chơi

(a)  

41.

đánh bóng

(a)  

42.

Bài thuyết trình

(a)  

43.

Sản phẩm

(a)  

44.

đẩy

(a)  

45.

kéo

(a)  

46.

Mặc, đội, đeo

(a)  

47.

Với tới cái gì đó

(a)  

48.

đọc

(a)  

49.

Phục vụ

(a)  

50.

Bắt tay

(a)  

51.

Giá

(a)  

52.

Ngồi

(a)  

53.

Phần mềm

(a)  

54.

Sân vận động

(a)  

55.

đứng

(a)  

56.

nói chuyện với

(a)  

57.

Đánh máy

(a)  

58.

Sử dụng

(a)  

59.

Đi bộ

(a)  

60.

Mặc

(a)  

61.

Làm việc

(a)  

62.

Vali

(a)  

63.

xem xét, ôn tập

(a)  

64.

nhìn chằm chằm

(a)  

65.

sắp xếp

(a)  

66.

băm, chặt

(a)  

67.

chỉ trỏ

(a)  

68.

nắm tay

(a)  

69.

cử chỉ

(a)  

70.



(a)  

71.

Cắm hoa

(a)  

72.

đi dạo

(a)  

73.

đi bộ đường dài, leo núi

(a)  

74.

đạp xe

(a)  

75.

lên tàu, lên xe

(a)  

76.

nằm ngủ

(a)  

77.

dựa vào

(a)  

78.

nghỉ ngơi

(a)  

79.

cười mỉm

(a)  

80.

nhấn nút

(a)  

81.

bàn làm việc

(a)  

82.

màn hình máy tính

(a)  

83.

ngăn kéo

(a)  

84.

cửa sổ

(a)  

85.

ống nhìn

(a)  

86.

kính

(a)  

87.

nhạc cụ

(a)  

88.

trang thiết bị

(a)