wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng mại zô =)))

Total questions: 44

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

nghề nghiệp

(a)  

2.

bút

a)

die Stift

b)

die Straße

c)

die Spritze

d)

das Geld

3.

bồi bàn nam

(a)  

4.

bồi bàn nữ

(a)  

5.

das Medikament

a)

Kim tiêm

b)

Thuốc

c)

hoá đơn

d)

tiền

6.

sinh viên nữ

(a)  

7.

tài xế taxi nam

(a)  

8.

Bác sĩ nữ

(a)  

9.

con đường

(a)  

10.

hoá đơn

(a)  

11.

kim tiêm

(a)  

12.

đơn thuốc

(a)  

13.

cốc thuỷ tinh

(a)  

14.

Trường đại học

(a)  

15.

Điều dưỡng nam

(a)  

16.

bệnh viện

(a)  

17.

phòng

(a)  

18.

tiếng

(a)  

19.

mỗi tuần

(a)  

20.

ngày

(a)  

21.

bệnh nhân

(a)  

22.

buổi sáng sớm

(a)  

23.

buổi trưa

(a)  

24.

vào buổi đêm

(a)  

25.

Kiến trúc sư nam

(a)  

26.

công nghệ thông tin nam

(a)  

27.

Quản lí khách sạn nữ

(a)  

28.

cô giáo

(a)  

29.

đầu bếp nũ

(a)  

30.

thuốc viên

(a)  

31.

sách

(a)  

32.

mỗi năm

(a)  

33.

số 100

(a)  

34.

số 1000

(a)  

35.

Câu hỏi " Bạn làm nghề gì ?"

(a)  

36.

Câu hỏi " Bạn thích gì ? "

(a)  

37.

Câu hỏi " Ngài rảnh vào lúc nào ?"

(a)  

38.

Tôi là bác sĩ nữ

(a)  

39.

Lúc nào thì bạn rảnh ?

(a)  

40.

haben ( chia theo ngôi anh ấy )

(a)  

41.

haben ( chia theo ngôi Ihr )

(a)  

42.

Tôi rảnh vào cuối tuần .

(a)  

43.

Tôi đi làm từ thứ 2 tới thứ 7 .

(a)  

44.

Khi nào thì bạn đi học ?

(a)