Font size
WorksheetsYCT1- BÀI 9
Total questions: 30
Worksheet time: 17mins
shēngrì
生日
sinh nhật
ngày tết
Trung Thu
giáng sinh
yuè
月
ngày
tháng
năm
giờ
hào
号
năm
tháng
ngày
giờ
xīngqī wǔ
星期五
thứ 6
thứ 7
thứ 5
thứ 4
xīngqī tiān
星期天
thứ 3
thứ 2
chủ nhật
thứ 7
xīngqī liù
星期六
thứ 4
thứ 5
thứ 6
thứ 7
xīngqī èr
星期二
thứ 4
thứ 3
thứ 5
thứ 6
jīn tiān
今天
hôm nay
ngày mai
hôm qua
ngày kia
zuó tiān
昨天
hôm qua
ngày mai
ngày kia
ngày kìa
míng tiān
明天
Ngày mai
hôm nay
ngày kia
xǐhuan
喜欢
ghét
thích
mến
yêu
jǐ yuè
几月?
ngày mấy?
tháng mấy?
năm mấy?
jǐ hào
几号?
ngày mấy?
tháng mấy?
năm mấy?
xióng māo
熊猫
Gấu trúc
chim
cá
chó
tiào wǔ
跳舞
ăn cơm
đá bóng
chạy bộ
Nhảy múa
Dịch câu: 今天星期天
jīntiān xīngqī tiān
(a)
Dịch câu: 今天星期三
jīntiān xīngqī sān
(a)
Dịch câu: 明天星期四
míngtiān xīngqī sì
(a)
Dịch câu: 明天是你的生日
míngtiān shì nǐ de shēngrì
(a)
Jīntiān xīngqīsān. Zuótiān xīngqī jǐ?
今天星期三。昨天星期几?
Zuótiān xīngqīyī.
昨天星期一。
Zuótiān xīngqī'èr.
昨天星期二。
Zuótiān xīngqīsì.
昨天星期四。
Jīntiān xīngqīsān. Míngtiān xīngqī jǐ?
今天星期三。明天星期几?
Míngtiān xīngqīwǔ.
明天星期五。
Míngtiān xīngqī'èr.
明天星期二。
Míngtiān xīngqīsì.
明天星期四。
Jīntiān xīngqīsì. Míngtiān xīngqī jǐ?
今天星期四。明天星期几?
Míngtiān xīngqīwǔ.
明天星期五。
Míngtiān xīngqīsān.
明天星期三。
Míngtiān xīngqīrì.
明天星期日。
xīngqīyī
星期一
xīngqī'èr
星期二
xīngqīsān
星期三
xīngqīyī
星期一
xīngqī'èr
星期二
xīngqīsān
星期三
xīngqīyī
星期一
xīngqī'èr
星期二
xīngqīsān
星期三
xīngqīsì
星期四
xīngqīwǔ
星期五
xīngqīliù
星期六
xīngqīsì
星期四
xīngqīwǔ
星期五
xīngqīliù
星期六
xīngqīliù
星期六
Wednesday
Friday
Saturday
xīngqīrì
星期日
xīngqītiān
星期天
xīngqīliù
星期六
Nǐ xǐhuan xīngqī jǐ?
你喜欢星期几?
