wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 3A

Total questions: 104

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Look and write the word

a)

Gardening

b)

Cooking

c)

Fishing

d)

dimming

2.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

3.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

4.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

5.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

6.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

7.

Bơi lội

a)

Swiming

b)

Swimming

8.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

9.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

10.

swim

a)
b)
c)
d)
11.

walk

a)
b)
c)
d)
12.

run

a)
b)
c)
d)
13.

Tôi thích đi bộ.

a)

I like walk

b)

I like walking

c)

I like dancing

14.

What's Linda's hobby?

a)

Linda likes collecting stamps.

b)

Linda likes collect stamps.

15.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ music.

a)

listening

b)

listening to

16.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes _____ TV.

a)

watching a

b)

watching

17.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

to taking

b)

taking

18.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tom's _____ is playing football.

a)

hobbi

b)

hobby

19.

Tony likes _____ hip hop very ____.

a)

dancing - well

b)

dancing - much

20.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to the ____.

a)

going - park

b)

going - zoo

21.

What's his hobby?

____ likes _____ .

a)

He - cook

b)

He - cooking

22.

What do you like doing?

a)

I likes swimming.

b)

I like swimming.

c)

I like swim.

23.
a)

They like playing badminton.

b)

They like collecting stamps.

24.

What does she like doing?

a)

He likes riding a bike.

b)

She likes riding a bike.

25.

Sắp xếp:

you/ like/ What/ doing/ do/?

a)

What you like do doing?

b)

What do you like doing?

26.

a)

collecting stamps

b)

playing badminton

c)

dancing

d)

listening to music

27.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Linda likes _____ stamps.

a)

collecting

b)

collect

28.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to music.

a)

listening

b)

listen

29.

What does she like doing? - She likes ...

a)

sing

b)

singing

c)

singging

d)

sings

30.
Andy likes _____ with his toys very much.
a)
to plays
b)
playing
c)
to playing
d)
plays
31.

What do you like ..... ?

a)

do

b)

doing

c)

does

d)

did

32.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

skip

(a)  

33.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

read

(a)  

34.

...............loves singing.

a)

She

b)

He

c)

Her

35.

What does he like doing?

He likes ________-

a)

skating

b)

skate

c)

skatting

d)

skates

36.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

play

(a)  

37.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

make

(a)  

38.

What's Linda's hobby?

a)

Linda likes collecting stamps.

b)

Linda likes collect stamps.

39.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ music.

a)

listening

b)

listening to

40.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes _____ TV.

a)

watching a

b)

watching

41.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

to taking

b)

taking

42.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tom's _____ is playing football.

a)

hobbi

b)

hobby

43.

Tony likes _____ hip hop very ____.

a)

dancing - well

b)

dancing - much

44.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to the ____.

a)

going - park

b)

going - zoo

45.

What's his hobby?

____ likes _____ .

a)

He - cook

b)

He - cooking

46.

What do you like doing?

a)

I likes swimming.

b)

I like swimming.

c)

I like swim.

47.
a)

They like playing badminton.

b)

They like collecting stamps.

48.

What does she like doing?

a)

He likes riding a bike.

b)

She likes riding a bike.

49.

Sắp xếp:

you/ like/ What/ doing/ do/?

a)

What you like do doing?

b)

What do you like doing?

50.

a)

He like cooking.

b)

He is a cooker.

c)

He likes cooking.

51.

a)

collecting stamps

b)

playing badminton

c)

dancing

d)

listening to music

52.

_______ is their hobby.

a)

sings

b)

sing

c)

singing

53.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tony likes _____ hip hop.

a)

dance

b)

dancing

54.

What (a)   they like doing? - They like walking.

55.

What does Mai like doing?

a)

She likes swimming.

b)

He like skating.

c)

He likes skipping.

d)

She likes playing badminton.

56.

Look and write the word

a)

Gardening

b)

Cooking

c)

Fishing

d)

dimming

57.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

58.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

59.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

60.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

61.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

62.

Bơi lội

a)

Swiming

b)

Swimming

63.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

64.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

65.

go swimming

a)
b)
c)
66.

swim

a)
b)
c)
d)
67.

walk

a)
b)
c)
d)
68.
a)

talk

b)

walk

c)

jump

d)

give

69.

run

a)
b)
c)
d)
70.

I ______ a book at Sunday.

a)

read

b)

sing

71.

Tôi thích đi bộ.

a)

I like walk

b)

I like walking

c)

I like dancing

72.

dr_wing

(a)  

73.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

74.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

75.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

76.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

77.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

78.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

79.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

80.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

81.

Hãy thêm 'ing' vào 'walk'

a)

wlaking

b)

walkking

c)

walking

82.

nhảy/múa

a)

draw

b)

paint

c)

dance

d)

swim

83.

What _ _ your name?

a)

is

b)

am

c)

are

84.

Hello, I'm Phong.

..........., Phong. I'm Minh

a)

Hello

b)

Goodbye

c)

I'm

d)

I am

85.

Từ có nghĩa " Cảm ơn"

(a)  

86.

Điền từ thích hợp vào chổ trống

Hello. ___ Nam

a)

I'm

b)

I's

c)

I

87.

I am - được viết tắt thành từ nào

a)

I's

b)

I'am

c)

I'm

88.

HELLO = ... ?

a)

GOODBYE

b)

HI

c)

THANK

89.

I'm = ... ?: Tôi là

a)

I

b)

Im

c)

I am

90.

Are ___ your friends?

a)

they

b)

I

c)

she

91.

What's your name?

a)

My name's Mai

b)

My name Linda

c)

My name's Linda

92.

nấu ăn

(a)  

93.

nhảy

(a)  

94.

vẽ

(a)  

95.

vẽ bằng cọ

(a)  

96.

chạy

(a)  

97.

hát

(a)  

98.

bơi lội

(a)  

99.

đi bộ

(a)  

100.

sở thích

(a)  

101.

She ..... painting.

a)

like

b)

likes

102.

I ... singing.

a)

like

b)

likes

103.

Sở thích của bạn là gì?

(a)  

104.

Sở thích của anh ấy là gì?

(a)