wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AWS VPC Review

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

IPv4 có bao nhiêu bit?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

2.

Một mạng có địa chỉ 192.168.10.0/28 có bao nhiêu địa chỉ IP khả dụng?

a)

16

b)

14

c)

30

d)

32

3.

CIDR /24 có thể chứa bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

128

b)

256

c)

512

d)

1024

4.

Subnet mask nào sau đây tương ứng với CIDR /26?

a)

255.255.255.128

b)

255.255.255.192

c)
  • 255.255.255.224

d)

255.255.255.240

5.

Trong mỗi subnet, AWS dành riêng bao nhiêu địa chỉ IP cho mục đích riêng của họ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

6.

Subnet nào sau đây được dùng để chứa các instance có thể kết nối trực tiếp với Internet?

a)

Public subnet

b)

Private subnet

c)

VPN-only subnet

d)

Isolated subnet

7.

Để một subnet có thể truy cập Internet, nó cần phải có gì?

a)

Internet Gateway

b)

NAT Gateway

c)

Route Table với route đến Internet Gateway

d)

Cả A và C

8.

Mỗi subnet phải gắn với bao nhiêu availability zone?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Không giới hạn

9.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không gán một route table cho một subnet?

a)

Subnet sẽ không hoạt động

b)

Subnet sẽ tự động gán route table mặc định của VPC

c)

Subnet sẽ chỉ có thể giao tiếp trong VPC

d)

Subnet sẽ không thể giao tiếp với bất kỳ mạng nào

10.

Một ENI có thể gắn kết với bao nhiêu instances tại một thời điểm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Không giới hạn

11.

Bạn có thể tạo tối đa bao nhiêu VPC trong một region

a)

1

b)

5

c)

10

d)

Không giới hạn

12.

Route Table trong VPC dùng để làm gì?

a)

Quản lý các địa chỉ IP trong VPC

b)

Xác định cách các gói tin được định tuyến từ một subnet đến các mạng khác

c)

Cung cấp bảo mật cho các instance trong VPC

d)

Tạo và quản lý các VPC peering connections

13.

Khi bạn tạo một route trong route table, bạn cần chỉ định?

a)

Destination CIDR block và Target

b)

Source IP và Destination IP

c)

Network ACL và Security Group

d)

Instance ID và Elastic IP

14.

NAT Gateway (NAT GW) trong AWS VPC có chức năng gì?

a)

Kết nối VPC với Internet

b)

Cung cấp kết nối VPN cho VPC

c)

Cho phép các instance trong private subnet kết nối với Internet mà không bị truy cập từ Internet

d)

Cung cấp địa chỉ IP công khai cho các instance

15.

NAT Gateway phải được gắn vào subnet nào?

a)

Private subnet

b)

Public subnet

c)

Isolated subnet

d)

VPN-only subnet

16.

Bastion Host là gì?

a)

Một máy chủ quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Một máy chủ được sử dụng để truy cập và quản lý các instance trong VPC từ Internet

c)

Một máy chủ cung cấp kết nối VPN

d)

Một máy chủ lưu trữ dữ liệu

17.

VPC Endpoint là gì?

a)

Một dịch vụ cho phép kết nối trực tiếp từ VPC đến Internet

b)

Một dịch vụ cho phép kết nối trực tiếp từ VPC đến các dịch vụ AWS mà không cần phải đi qua Internet

c)

Một công cụ để quản lý các instance trong VPC

d)

Một dịch vụ VPN

18.

VPC Peering cho phép:

a)

Kết nối các VPC trong cùng một khu vực (region).

b)

Kết nối các VPC ở các khu vực khác nhau.

c)

Kết nối các VPC trong cùng một tài khoản AWS và các tài khoản khác nhau.

d)

Cả A và C.

19.

Nếu bạn có ba VPC (A, B và C) và thiết lập kết nối VPC Peering giữa VPC A và VPC B, và giữa VPC B và VPC C, bạn có thể truy cập từ VPC A đến VPC C thông qua VPC B không?

a)

Có, nếu bạn cấu hình Route Table phù hợp

b)

Không, không có tính năng bắc cầu trong VPC Peering

c)

Có, nhưng chỉ khi sử dụng VPC Transit Gateway

d)

Có, nhưng chỉ khi sử dụng Direct Connect

20.

Khi thiết lập VPC Peering, bạn cần đảm bảo gì về CIDR block của các VPC?

a)

CIDR block của các VPC không được trùng lặp

b)

CIDR block của các VPC phải trùng lặp

c)

CIDR block không cần phải chú ý

d)

CIDR block phải giống nhau

21.

Site-to-Site VPN là:

a)

Kết nối bảo mật giữa mạng AWS VPC và mạng tại chỗ (on-premises).

b)

Kết nối bảo mật giữa hai VPC trong cùng một tài khoản AWS.

c)

Kết nối bảo mật giữa hai VPC ở các tài khoản AWS khác nhau.

d)

Kết nối bảo mật giữa mạng AWS VPC và dịch vụ đám mây khác.

22.

Khi cấu hình Site-to-Site VPN, thành phần nào sau đây là bắt buộc?

a)

Virtual Private Gateway và Customer Gateway.

b)

Internet Gateway và Customer Gateway.

c)

NAT Gateway và Virtual Private Gateway.

d)

Direct Connect Gateway và Internet Gateway.

23.

AWS Direct Connect là:

a)
  • Kết nối bảo mật giữa hai VPC trong cùng một tài khoản AWS.

b)
  • Kết nối bảo mật giữa mạng AWS VPC và dịch vụ đám mây khác.

c)

Kết nối bảo mật giữa hai VPC ở các tài khoản AWS khác nhau.

d)

Kết nối trực tiếp từ mạng tại chỗ đến AWS VPC mà không qua internet.

24.

Khi sử dụng AWS Direct Connect, bạn cần cấu hình thành phần nào để định tuyến lưu lượng?

a)

Internet Gateway và NAT Gateway.

b)

Customer Gateway và VPN Gateway.

c)

Virtual Private Gateway hoặc Direct Connect Gateway.

d)

Direct Connect Gateway và NAT Gateway.

25.

AWS Direct Connect cung cấp lợi ích gì so với Site-to-Site VPN?

a)

Dễ dàng cấu hình hơn.

b)

Độ trễ thấp hơn và băng thông cao hơn.

c)

Chi phí thấp hơn.

d)

Tự động mở rộng băng thông.