wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIK II (2)

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

quần áo trẻ em

(a)  

2.

áo ngoài

(a)  

3.

áo trong

(a)  

4.

đồ suit

(a)  

5.

quần áo hàng ngày

(a)  

6.

đồng phục học sinh

(a)  

7.

vừa vặn

(a)  

8.

rộng (dành cho quần áo)

(a)  

9.

chật

(a)  

10.

size, kích cỡ

(a)  

11.

eo thắt lưng

(a)  

12.

ống tay dài/ngắn

(a)  

13.

chất lượng

(a)  

14.

đậm, tối

(a)  

15.

nhẹ, sáng

(a)  

16.

phù hợp

(a)  

17.

phổ biến, xu hướng, thịnh hành

(a)  

18.

lỗi mốt, lỗi thời

(a)  

19.

hết thời

(a)  

20.

hài lòng

(a)  

21.

cửa hàng bán đồ giảm giá

(a)  

22.

phí vận chuyển

(a)  

23.

vận chuyển hàng hóa

(a)  

24.

hoàn trả hàng

(a)  

25.

quyền đổi hàng

(a)  

26.

cái lỗ

(a)  

27.

mua hàng

(a)  

28.

đảm bảo

(a)  

29.

sự bất mãn

(a)  

30.

người tiêu dùng

(a)  

31.

phí sửa chữa

(a)  

32.

sửa chữa

(a)  

33.

vết ố

(a)  

34.

thời gian rảnh rỗi

(a)  

35.

tích lũy

(a)  

36.

đồ dùng nhà bếp

(a)  

37.

sự thành lập

(a)  

38.

bán hàng

(a)  

39.

sự trả góp

(a)  

40.

sự hòa hợp

(a)