wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
ここ
a)
tám ngày
b)
chữ cái
c)
thời tiết
d)
chỗ này, ở đây
2.
そこ
a)
vui vẻ
b)
nóng
c)
chỗ nào
d)
chỗ đó, ở đó
3.
あそこ
a)
xin lỗi làm phiền
b)
Thụy Sĩ
c)
cái gì
d)
chỗ kia, ở kia
4.
どこ
a)
đơn giản
b)
đi ngủ
c)
đâu, ở đâu
d)
chỗ này
5.
こちら
a)
( lịch sự hơn ここ )
b)
ở đâu
c)
xe hơi, ô tô
d)
đằng đó
6.
そちら
a)
( lịch sự hơn そこ )
b)
quà
c)
thôi, đủ rồi
d)
đây là
7.
あちら
a)
máy bán hàng tự động
b)
xin chào
c)
( lịch sự hơnあそこ  )
d)
ở đâu
8.
どちら
a)
( lịch sự hơnどこ  )
b)
đúng vậy ha, ừ ha
c)
đơn giản
d)
đất nước
9.
きょうしつ
a)
bên ngoài
b)
phòng học
c)
vườn
d)
nhà vệ sinh
10.
しょくどう
a)
phim
b)
đêm, khuya
c)
phòng ăn, nhà ăn, canteen
d)
quầy lễ tân
11.
じむしょ
a)
chậm, trễ, muộn
b)
văn phòng
c)
rạp chiếu phim
d)
sảnh đợi
12.
かいぎしつ
a)
phòng họp
b)
máy tính cá nhân
c)
viện bảo tàng mỹ thuật
d)
cuộc họp
13.
うけつけ
a)
chữ Hán
b)
tu nghiệp sinh (giai đoạn học)
c)
quầy tiếp tân
d)
hành lang
14.
ロビー
a)
làm việc
b)
phòng đợi
c)
ở phía dưới cùng
d)
quầy lễ tân
15.
へや
a)
cuộc hẹn, lời hứa
b)
phòng, căn phòng
c)
em gái ( tôi )
d)
nhà vệ sinh
16.
トイレ
a)
gọi điện
b)
xin hãy cho mượn
c)
máy bay
d)
nhà vệ sinh, toilet
17.
おてあらい
a)
trái cây
b)
nhà vệ sinh, toilet
c)
từ bây giờ, bây giờ
d)
chùa
18.
かいだん
a)
mẹ ( của bạn )
b)
rượu Tây, rượu vang
c)
quầy lễ tân
d)
cầu thang
19.
エレベーター
a)
thang cuốn
b)
máy tính cá nhân
c)
thang máy
d)
quà lưu niệm
20.
エスカレーター
a)
nơi sinh
b)
thang cuốn
c)
thế nào, sao
d)
thang máy
21.
じどうはんばいき
a)
thùng thư, hòm thư
b)
buổi sáng
c)
con gấu trúc
d)
máy bán hàng tự động
22.
でんわ
a)
phòng, căn phòng
b)
điện thoại
c)
Chùa Kim Các Tự ( chùa Kinkakuji )
d)
đèn điện
23.
(お)くに
a)
trường đại học
b)
cây
c)
đất nước, quốc gia
d)
nhà ở
24.
かいしゃ
a)
công ty
b)
trứng
c)
phòng họp
d)
nhà ăn
25.
うち
a)
kí túc xá
b)
đến ~
c)
ở phía dưới cùng
d)
nhà
26.
ネクタイ
a)
~ năm
b)
đẹp quá ha ! tuyệt quá ha !
c)
cà vạt
d)
chìa khóa
27.
ワイン
a)
tối nay
b)
rượu Tây, rượu vang
c)
nào là ~ nào là ~v.v.( liệt kê )
d)
Việt Nam
28.
うりば
a)
đồ ăn
b)
quầy bán hàng
c)
đúng vậy ha, ừ ha
d)
đồng hồ
29.
ちか
a)
bảng tên
b)
hôm qua
c)
một chút, một lát
d)
tầng hầm
30.
~かい/~がい
a)
không…..lắm
b)
Bắc Kinh
c)
mấy cái
d)
tầng ~ / ~ tầng
31.
なんがい
a)
trường học
b)
tầng mấy / mấy tầng
c)
bạn, bạn bè
d)
mấy tuổi
32.
~えん
a)
Việt Nam Đồng
b)
tối hôm qua
c)
~ yên ( đơn vị tiền của Nhật )
d)
đúng rồi
33.
いくら
a)
chỉ ~
b)
giường
c)
bao nhiêu, giá bao nhiêu
d)
bao nhiêu tuổi
34.
ひゃく
a)
bài báo cáo
b)
nhiều
c)
tiếc quá ha, đáng tiếc thật
d)
trăm
35.
せん
a)
mấy phút
b)
trăm
c)
ngàn, nghìn
d)
vạn
36.
まん
a)
một trăm
b)
chỗ đó, ở đó
c)
vạn, mười nghìn
d)
một ngìn
37.
すみません
a)
vợ ( của người khác )
b)
xin lỗi
c)
( lịch sự hơnあそこ  )
d)
cám ơn
38.
どうも
a)
cám ơn
b)
nước trái cây
c)
cái gì
d)
ở đâu
39.
いらっしゃいませ
a)
Rất hân hạnh được giúp đỡ
b)
Cám ơn rất nhiều
c)
xin mời quý khách vào
d)
Chúc ngủ ngon
40.
~をみせてください
a)
chủ nhật
b)
cho tôi xem ~
c)
đúng vậy ha, ừ ha
d)
Bạn có khỏe không?
41.
じゃ
a)
quầy tiếp tân
b)
có khỏe không ?
c)
vậy thì
d)
Mời
42.
~をください
a)
trước 12 giờ trưa
b)
Cho tôi xem~
c)
quà lưu niệm, quà đặc sản
d)
xin hãy cho tôi ~
43.
イタリア
a)
Ba Lan
b)
cuốn tập, cuốn vở
c)
Thụy Sĩ
d)
nước Ý
44.
スイス
a)
tòa nhà
b)
Anh
c)
Thụy Sĩ
d)
Trung Quốc
45.
フランス
a)
Pháp
b)
con tem
c)
chậm, trễ, muộn
d)
Ấn Độ
46.
ベルリン
a)
Việt Nam
b)
Berlin
c)
Hàn Quốc
d)
Mỹ
47.
りょう
a)
nhà
b)
ký túc xá
c)
tàu
d)
đất nước
48.
てんいん
a)
nhạc jazz
b)
tôi đi rồi về
c)
sáng nay
d)
người bán hàng